Rattata là một trong những loài Pokemon đầu tiên mà nhiều người chơi bắt gặp trong cuộc hành trình của mình. Thường xuất hiện ngay trên những Lộ trình đầu tiên, Pokemon Chuột này trở nên quen thuộc với bất kỳ Huấn luyện viên nào đặt chân vào thế giới Pokemon. Tuy nhỏ bé, rattata sở hữu tốc độ đáng nể và là một thành viên tiềm năng trong đội hình giai đoạn đầu game. Bài viết này sẽ đi sâu khám phá mọi khía cạnh về Rattata, từ ngoại hình, hệ, khả năng đến vai trò của nó trong các thế hệ game và cả anime.
Đối với những ai đang tìm kiếm thông tin toàn diện về loài Pokemon Chuột nhanh nhẹn này, bạn đã đến đúng nơi. Bài viết này được xây dựng để cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về Rattata, bao gồm các đặc điểm sinh học, khả năng chiến đấu, quá trình tiến hóa, cũng như sự khác biệt giữa các dạng vùng miền của nó. Mục tiêu là giúp bạn hiểu rõ hơn về Rattata, từ đó có thể tận dụng tối đa sức mạnh của nó trong các trận đấu hoặc đơn giản là thỏa mãn trí tò mò về một trong những Pokemon mang tính biểu tượng của thế hệ đầu tiên. Để tìm hiểu thêm về thế giới Pokemon, bạn có thể truy cập gamestop.vn.

Giới thiệu chung về Rattata
Rattata là một Pokemon thuộc Hệ Thường (Normal-type) được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ I. Nó mang số hiệu Pokedex quốc gia là 019. Rattata là loài Pokemon Chuột, nổi tiếng với khả năng sinh sản nhanh và thích nghi tốt với nhiều môi trường sống, từ đồng cỏ, hang động cho đến cả các khu vực đô thị.
Loài này có tỷ lệ giới tính cân bằng, 50% đực và 50% cái. Khả năng bắt (Catch Rate) của Rattata khá cao, giúp người chơi dễ dàng thu phục chúng ngay từ đầu cuộc phiêu lưu. Chiều cao trung bình của một con Rattata vào khoảng 0.3m và cân nặng khoảng 3.5kg, tương đối nhỏ bé so với nhiều Pokemon khác. Sự phổ biến và khả năng xuất hiện sớm khiến Rattata trở thành một trong những Pokemon được biết đến nhiều nhất.

Các Dạng và Ngoại hình đặc trưng
Rattata có sự khác biệt đáng kể về ngoại hình và thậm chí cả Hệ tùy thuộc vào vùng đất chúng sinh sống. Hai dạng phổ biến nhất là Rattata Vùng Kanto và Rattata Vùng Alola.
Rattata Vùng Kanto
Rattata gốc từ vùng Kanto mang bộ lông màu tím nhạt hoặc hơi xám. Chúng có đôi tai to, đôi mắt đỏ tươi, và một chiếc mũi nhỏ màu hồng. Đặc điểm nổi bật nhất của Rattata Vùng Kanto là hai chiếc răng cửa dài, nhọn luôn mọc ra khỏi miệng, cho thấy khả năng gặm nhấm liên tục của chúng. Bàn chân trước có ba ngón, còn bàn chân sau có bốn ngón. Chiếc đuôi của chúng dài và mảnh. Ngoại hình tổng thể tạo nên một hình ảnh quen thuộc của một chú chuột nhỏ bé, nhanh nhẹn, thường được nhìn thấy chạy quanh các bãi cỏ cao.
Rattata Vùng Kanto là Pokemon đơn Hệ Thường. Chúng dựa vào tốc độ và khả năng tấn công vật lý để chiến đấu. Khả năng thích nghi cao cho phép chúng sinh sống ở nhiều nơi, nhưng đặc biệt phổ biến ở các Lộ trình đầu tiên của vùng Kanto và các vùng khác nơi chúng được giới thiệu lại.
Rattata Vùng Alola
Ở vùng Alola, Rattata đã tiến hóa và thích nghi với môi trường sống khác biệt, dẫn đến sự ra đời của Rattata Vùng Alola. Dạng này có bộ lông màu đen với một mảng lông màu kem ở phần bụng và xung quanh mõm. Chúng có một túm lông nhỏ dựng lên trên đỉnh đầu. Đáng chú ý, chiếc răng cửa của Rattata Vùng Alola không lộ ra rõ như dạng Kanto, nhưng chúng có bộ ria mép dài và cong hơn. Bàn chân và đuôi của chúng cũng có màu đen. Ngoại hình này khiến Rattata Vùng Alola trông có vẻ ranh mãnh và “nguy hiểm” hơn một chút so với dạng Kanto.
Rattata Vùng Alola là Pokemon song Hệ Thường (Normal) và Bóng Tối (Dark). Sự kết hợp Hệ này mang lại cho chúng những lợi thế và điểm yếu khác biệt so với dạng Kanto. Rattata Vùng Alola thường hoạt động vào ban đêm và sống thành đàn lớn. Sự xuất hiện của chúng ở Alola được cho là kết quả của việc vùng này phải đối phó với sự gia tăng dân số của Rattata Kanto, và Pokemon bản địa đã tiến hóa để trở thành loài săn mồi hoạt động về đêm, thích nghi với lối sống này.

Hệ và Khả năng chiến đấu
Hệ của Rattata quyết định điểm mạnh, điểm yếu và khả năng miễn nhiễm của nó trong chiến đấu.
Rattata Vùng Kanto (Hệ Thường):
- Điểm yếu: Hệ Giác đấu (Fighting). Các đòn tấn công Hệ Giác đấu sẽ gây sát thương gấp đôi cho Rattata.
- Kháng: Không kháng hệ nào.
- Miễn nhiễm: Hệ Ma (Ghost). Các đòn tấn công Hệ Ma hoàn toàn không gây sát thương lên Rattata.
Lợi thế của Hệ Thường là không bị điểm yếu trước các Hệ phổ biến khác ngoài Hệ Giác đấu, nhưng đồng thời cũng không có lợi thế tấn công đặc biệt trước bất kỳ Hệ nào (ngoại trừ gây sát thương bình thường lên mọi Hệ trừ Hệ Ma và Hệ Thép).
Rattata Vùng Alola (Hệ Thường/Bóng Tối):
- Điểm yếu: Hệ Giác đấu (Fighting), Hệ Tiên (Fairy), Hệ Côn trùng (Bug).
- Kháng: Kháng sát thương từ Hệ Ma (Ghost) (gây sát thương bình thường lên Hệ Ma khi tấn công, nhưng kháng đòn của Hệ Ma khi bị tấn công), Hệ Bóng Tối (Dark).
- Miễn nhiễm: Hệ Siêu linh (Psychic) (do là Hệ Bóng Tối).
Sự kết hợp Hệ Thường/Bóng Tối của Rattata Alola mang lại khả năng miễn nhiễm kép trước Hệ Siêu linh và Hệ Ma, điều này rất hữu ích. Tuy nhiên, nó lại có tới ba điểm yếu trước các Hệ Giác đấu, Tiên và Côn trùng, khiến việc sử dụng cần cân nhắc chiến thuật hơn.
Khả năng (Abilities):
Rattata có thể có các Ability sau:
- Run Away: Luôn đảm bảo trốn thoát khỏi các trận đấu với Pokemon hoang dã (trừ khi bị chặn bởi Arena Trap, Shadow Tag, hoặc khả năng tương tự). Hữu ích cho việc di chuyển nhanh trong game, nhưng không có tác dụng trong trận chiến đấu với Huấn luyện viên.
- Guts: Khi Pokemon bị ảnh hưởng bởi trạng thái bất lợi (Đốt cháy, Tê liệt, Nhiễm độc, Ngủ, Đóng băng), sức tấn công vật lý của nó sẽ tăng 50%. Trạng thái Đốt cháy vẫn giảm sát thương vật lý, nhưng mức tăng từ Guts bù đắp cho phần đó, thậm chí còn làm tăng sát thương thực tế.
- Hustle (Hidden Ability): Tăng 50% sức tấn công vật lý của Pokemon, nhưng giảm độ chính xác của các đòn tấn công vật lý xuống còn 80% so với ban đầu. Đây là một Ability mạo hiểm, giúp tăng sát thương đáng kể nhưng lại có nguy cơ trượt đòn.
Đối với Rattata Vùng Alola, Ability ẩn của nó là Thick Fat, làm giảm sát thương nhận vào từ các đòn tấn công Hệ Lửa và Hệ Băng xuống còn một nửa. Điều này bù đắp một phần cho điểm yếu về phòng thủ của nó.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Rattata nổi bật với chỉ số Tốc độ (Speed) rất cao so với các Pokemon xuất hiện cùng cấp độ. Dưới đây là chỉ số cơ bản của Rattata (áp dụng cho cả dạng Kanto và Alola, trước khi tính đến sự khác biệt nhỏ do hệ/ability):
- HP: 30
- Tấn công (Attack): 56
- Phòng thủ (Defense): 35
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 25
- Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense): 35
- Tốc độ (Speed): 72
Tổng chỉ số cơ bản: 253
Nhìn vào các chỉ số này, dễ dàng nhận thấy Rattata là một Pokemon tốc độ cao. Tốc độ 72 cho phép nó thường xuyên ra đòn trước hầu hết các Pokemon khác ở giai đoạn đầu game và nhiều Pokemon khác về sau. Chỉ số Tấn công vật lý (56) cũng ở mức chấp nhận được cho một Pokemon cấp thấp. Tuy nhiên, điểm yếu rõ rệt của Rattata nằm ở chỉ số HP, Phòng thủ và Phòng thủ Đặc biệt đều rất thấp. Điều này khiến nó trở nên rất mỏng manh, dễ bị hạ gục chỉ sau một hoặc hai đòn tấn công mạnh từ đối thủ. Lối chơi với Rattata thường là dựa vào tốc độ để ra đòn trước và gây sát thương tối đa có thể trước khi bị đánh bại.
Các đòn tấn công (Moves)
Rattata có thể học được nhiều đòn tấn công vật lý mạnh mẽ thông qua lên cấp, TM (Máy kỹ năng), TR (Đĩa kỹ năng) và cả qua việc lai tạo. Dưới đây là một số đòn tấn công đáng chú ý mà Rattata có thể sử dụng:
- Tackle (Hệ Thường): Đòn tấn công cơ bản đầu tiên.
- Quick Attack (Hệ Thường): Đòn tấn công vật lý có tính ưu tiên, luôn ra đòn trước (trừ khi đối thủ cũng dùng đòn ưu tiên và có tốc độ cao hơn). Rất phù hợp với chỉ số Tốc độ cao của Rattata.
- Hyper Fang (Hệ Thường): Một trong những đòn tấn công đặc trưng của dòng Rattata/Raticate. Đây là một đòn tấn công vật lý mạnh mẽ (Sức mạnh 80) có tỷ lệ nhỏ khiến đối thủ run sợ. Rattata học được đòn này khá sớm và nó trở thành nguồn sát thương chính trong giai đoạn đầu game.
- Super Fang (Hệ Thường): Một đòn tấn công đặc biệt chỉ có ở dòng Rattata/Raticate và một số Pokemon khác. Đòn này luôn giảm chính xác một nửa HP hiện tại của đối thủ, bất kể chỉ số phòng thủ của họ. Rất hữu ích để gây sát thương lớn lên những Pokemon có HP cao hoặc phòng thủ vật lý cực mạnh.
- Bite (Hệ Bóng Tối): Đòn tấn công vật lý Hệ Bóng Tối (Sức mạnh 60) có tỷ lệ khiến đối thủ run sợ. Quan trọng đối với Rattata Vùng Alola vì nó nhận được Sát thương cùng Hệ (STAB).
- Crunch (Hệ Bóng Tối): Phiên bản mạnh hơn của Bite (Sức mạnh 80) với cùng hiệu ứng run sợ. Một đòn STAB mạnh cho Rattata Vùng Alola và Raticate Vùng Alola.
- Sucker Punch (Hệ Bóng Tối): Đòn tấn công vật lý ưu tiên, nhưng chỉ thành công nếu đối thủ đang chuẩn bị sử dụng đòn tấn công gây sát thương. Sức mạnh 70. Một công cụ hữu ích để đánh bại các Pokemon hệ Siêu linh hoặc Ma trước khi chúng kịp ra đòn.
- Pursuit (Hệ Bóng Tối): Gây sát thương gấp đôi nếu đối thủ đang cố gắng rút lui hoặc đổi Pokemon. Sức mạnh 40, nhưng thành 80 trong trường hợp đặc biệt. Hữu ích để ngăn chặn đối thủ đổi Pokemon.
- Facade (Hệ Thường): Sức mạnh 70, nhưng tăng gấp đôi nếu người dùng đang bị Trạng thái bất lợi (Đốt cháy, Tê liệt, Nhiễm độc). Kết hợp tuyệt vời với Ability Guts, tạo ra một đòn tấn công cực kỳ mạnh mẽ khi Rattata bị dính độc hoặc đốt cháy (sức mạnh 140 + 50% từ Guts).
- U-Turn (Hệ Côn trùng): Đòn tấn công vật lý (Sức mạnh 70) cho phép Pokemon gây sát thương rồi ngay lập tức đổi Pokemon. Hữu ích để rút lui chiến thuật.
- Thief (Hệ Bóng Tối): Gây sát thương vật lý (Sức mạnh 60) và nếu Pokemon sử dụng chưa giữ vật phẩm nào, nó sẽ lấy vật phẩm của đối thủ (nếu có).
Bên cạnh các đòn tấn công sát thương, Rattata cũng có thể học các đòn hỗ trợ như Focus Energy (tăng tỷ lệ chí mạng), Endeavor (giảm HP đối thủ bằng HP của người dùng), hay các đòn hệ khác như Shadow Ball (Hệ Ma, Đặc biệt, qua TM). Sự đa dạng trong bộ chiêu giúp Rattata có thể đối phó với nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt ở giai đoạn đầu game.
Quá trình Tiến hóa: Từ Rattata thành Raticate
Rattata có thể tiến hóa thành Raticate, một Pokemon mạnh mẽ hơn và tiếp tục vai trò của một Pokemon nhanh nhẹn với răng sắc bén.
- Tiến hóa của Rattata Vùng Kanto:Rattata Vùng Kanto tiến hóa thành Raticate Vùng Kanto khi đạt cấp độ 20. Raticate Vùng Kanto vẫn giữ Hệ Thường. Ngoại hình của Raticate lớn hơn nhiều so với Rattata, có bộ lông màu nâu nhạt hơn, răng cửa vẫn dài và nổi bật, và có bộ râu dài, nhạy cảm.
- Tiến hóa của Rattata Vùng Alola:Rattata Vùng Alola tiến hóa thành Raticate Vùng Alola khi đạt cấp độ 20 Vào ban đêm. Yếu tố thời gian trong game là điều kiện đặc biệt cho sự tiến hóa này ở vùng Alola. Raticate Vùng Alola giữ Hệ Thường/Bóng Tối. Nó thậm chí còn to lớn hơn cả Raticate Kanto, có ngoại hình “bệ vệ” hơn với má phồng to, chiếc đuôi dày và thường ngồi dựa vào đuôi của mình.
Raticate có chỉ số cơ bản cao hơn Rattata, đặc biệt là ở Tấn công vật lý (91) và HP (55), trong khi Tốc độ vẫn khá tốt (77). Điều này cho phép Raticate duy trì vai trò của một Pokemon tấn công nhanh, nhưng với sức sát thương và sức bền tốt hơn một chút so với dạng tiền tiến hóa. Raticate Vùng Alola còn có thêm lợi thế từ Hệ Bóng Tối và khả năng sử dụng các đòn STAB hệ này, cùng với Ability ẩn Thick Fat mang lại khả năng phòng thủ bất ngờ trước Lửa và Băng.
Sự xuất hiện trong các Trò chơi Pokemon
Rattata là một trong những Pokemon phổ biến nhất trong series, xuất hiện ở hầu hết các thế hệ chính và nhiều game spin-off.
- Thế hệ I (Red, Blue, Yellow):Rattata rất phổ biến ngay từ Lộ trình 1, 2, 4, 9, 10, 11, 22, 23. Nó là một trong những Pokemon đầu tiên người chơi gặp.
- Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal):Rattata vẫn tiếp tục xuất hiện rộng rãi ở Johto trên nhiều Lộ trình khác nhau (Routes 1, 2, 3, 4, 7, 9, 10, 11, 14, 16, 17, 18, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 38, 39, 46), hang động (Sprout Tower, Union Cave, Mt. Mortar, Ice Path), và cả thành phố (Ecruteak City).
- Thế hệ III (FireRed, LeafGreen): Là bản làm lại của Thế hệ I, Rattata xuất hiện y hệt bản gốc trên các Lộ trình 1, 2, 4, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 22, 23. Nó không xuất hiện trong Ruby, Sapphire, Emerald gốc ở vùng Hoenn.
- Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver):Rattata xuất hiện ở vùng Sinnoh (Lộ trình 203, 204) sau khi người chơi nhận National Pokedex. Ở các bản làm lại của Thế hệ II (HG/SS), nó xuất hiện ở cùng các địa điểm như Gold/Silver/Crystal.
- Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2):Rattata không xuất hiện trong các game gốc Black/White ở vùng Unova. Tuy nhiên, nó được thêm vào trong Black 2/White 2 tại Virbank Complex và các Lộ trình 19, 20.
- Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire):Rattata có thể được tìm thấy ở vùng Kalos trên Lộ trình 22. Nó không xuất hiện trong các bản làm lại của Thế hệ III (OR/AS).
- Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Đây là thế hệ giới thiệu Rattata Vùng Alola. Chúng xuất hiện rất phổ biến trên Lộ trình 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 11, khu vực ngoại ô Thành phố Hau’oli, Lush Jungle, diglett’s Tunnel, Vast Poni Canyon. Dạng Kanto chỉ có thể có được thông qua giao dịch hoặc Pokemon Bank.
- Thế hệ VIII (Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee, Sword, Shield):Rattata Vùng Kanto xuất hiện trở lại trong Let’s Go Pikachu/Eevee trên các Lộ trình 1, 2, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 25, và hang động Mt. Moon, Cerulean Cave. Nó không xuất hiện trong Sword/Shield ở vùng Galar.
- Thế hệ IX (Scarlet, Violet):Rattata không xuất hiện trong các game gốc của vùng Paldea.
Sự hiện diện rộng khắp này khẳng định vị thế của Rattata như một Pokemon “cửa ngõ”, giúp người chơi mới làm quen với cơ chế chiến đấu và thu phục.
Rattata trong Anime và Manga
Rattata cũng xuất hiện thường xuyên trong series anime và manga Pokemon.
Trong anime, Rattata thường được miêu tả là Pokemon hoang dã hoặc thuộc sở hữu của các Huấn luyện viên ít quan trọng. Nó thường xuất hiện trong các cảnh chiến đấu nhỏ hoặc làm nền cho môi trường sống. Một trong những lần xuất hiện đáng nhớ nhất là trong tập đầu tiên “Pokemon, I Choose You!”, Ash Ketchum đã thử ném Poke Ball vào một con Rattata nhưng không thành công vì nó quá nhanh và chạy trốn bằng khả năng Run Away. Một ví dụ khác là Cassidy của Đội Hỏa Tiễn sở hữu một con Raticate (tiến hóa từ Rattata) khá mạnh mẽ. Sự xuất hiện của Rattata Vùng Alola trong anime Sun & Moon cũng rất phổ biến, thường đi thành đàn dưới sự lãnh đạo của Raticate Vùng Alola, và đôi khi gây rắc rối cho các nhân vật chính.
Trong manga Pokemon Adventures, Rattata và Raticate cũng xuất hiện trong nhiều arc khác nhau. Chúng được sử dụng bởi các Huấn luyện viên, cả chính diện lẫn phản diện. Sự nhanh nhẹn và khả năng gặm nhấm của chúng đôi khi đóng vai trò quan trọng trong cốt truyện.
Vai trò và Tầm quan trọng trong thế giới Pokemon
Mặc dù không phải là Pokemon huyền thoại hay có sức mạnh vượt trội, Rattata đóng một vai trò quan trọng trong trải nghiệm chơi game của nhiều người.
Trước hết, Rattata là một trong những Pokemon đầu tiên mà người chơi mới bắt gặp. Việc chiến đấu và thu phục Rattata giúp họ làm quen với cơ chế cơ bản của trò chơi. Tốc độ của nó là một thử thách ban đầu, dạy cho người chơi về tầm quan trọng của chỉ số này trong chiến đấu.
Thứ hai, Rattata và tiến hóa của nó, Raticate, thường có thể học được các Máy Kỹ năng (HM) như Cut (Cắt), Strength (Sức mạnh), Rock Smash (Phá đá) trong các thế hệ game cũ. Điều này biến chúng thành những “HM Slave” hữu ích – Pokemon được giữ trong đội hình chủ yếu để sử dụng các kỹ năng di chuyển cần thiết ngoài trận chiến, giúp người chơi không phải dạy các HM này cho những Pokemon chiến đấu chính của mình. Rattata nhỏ gọn và nhanh nhẹn, dễ dàng mang theo trong đội hình.
Cuối cùng, Rattata Vùng Alola cho thấy khả năng thích nghi và tiến hóa của Pokemon trước những thay đổi của môi trường. Sự xuất hiện của dạng Hệ Thường/Bóng Tối này mang đến một khía cạnh chiến đấu mới và thú vị cho một Pokemon vốn đã rất quen thuộc. Nó là minh chứng cho sự năng động và phức tạp của hệ sinh thái Pokemon ở các vùng đất khác nhau.
Những sự thật thú vị về Rattata
- Tên tiếng Nhật của Rattata là Koratta (コラッタ), có thể ghép từ “ko” (nhỏ) và “ratta” (phát âm Nhật của rat).
- Thiết kế của Rattata rõ ràng dựa trên chuột, nhưng đặc biệt là chuột nâu (brown rat) hoặc chuột đen (black rat), loài gặm nhấm phổ biến trên thế giới.
- Theo nhiều miêu tả trong Pokedex, răng của Rattata liên tục mọc dài ra và chúng cần phải gặm nhấm liên tục để giữ cho răng không quá dài. Nếu răng mọc quá dài, chúng không thể ăn và sẽ chết đói. Điều này phản ánh đặc điểm của các loài gặm nhấm trong đời thực.
- Rattata và Raticate là hai Pokemon có Ability Super Fang, một đòn tấn công độc đáo giúp giảm HP của đối thủ đi một nửa.
- Trong một số game, như Pokemon Stadium, Rattata Vùng Kanto có thể học đòn tấn công Hệ Băng – Blizzard thông qua TM, dù bản thân nó không có liên hệ gì với Hệ Băng.
- Dạng Alola của Rattata và Raticate được giới thiệu trong Thế hệ VII là một phản ứng trực tiếp với việc Rattata Kanto trở thành loài xâm lấn ở Alola. Chính quyền Alola đã nhập khẩu Yungoos (và Gumshoos), Pokemon bản địa săn mồi vào ban ngày, để kiểm soát dân số Rattata. Để đối phó, Rattata đã thay đổi hành vi và tiến hóa để hoạt động vào ban đêm, dẫn đến sự ra đời của dạng Alola Hệ Thường/Bóng Tối.
Rattata có thể là một trong những Pokemon “yếu” nhất trong series về mặt chỉ số cơ bản, nhưng nó lại là một phần không thể thiếu của lịch sử và trải nghiệm Pokemon. Sự phổ biến, các dạng vùng miền khác nhau, và vai trò hữu ích trong game đã biến Pokemon Chuột này trở thành một biểu tượng quen thuộc đối với hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.
Tóm lại, Rattata là một Pokemon nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn, là biểu tượng của những bước chân đầu tiên trong thế giới Pokemon. Với dạng Kanto Hệ Thường quen thuộc và dạng Alola Hệ Thường/Bóng Tối độc đáo, rattata mang đến những trải nghiệm khác nhau cho Huấn luyện viên. Dù chỉ số không cao, tốc độ vượt trội và khả năng học các đòn tấn công hữu ích khiến nó trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc ở giai đoạn đầu game, và vai trò của Raticate cũng không thể xem nhẹ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về Pokemon Chuột đáng yêu này.
