Stonjourner là một Pokémon hệ Đá độc đáo, được giới thiệu trong Thế hệ VIII tại vùng Galar. Với hình dạng kỳ lạ gợi nhớ đến công trình đá cổ đại, Stonjourner nhanh chóng thu hút sự chú ý của nhiều người chơi. Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu mọi khía cạnh về Pokémon này, từ ngoại hình, hệ, chỉ số, khả năng đặc biệt cho đến vai trò của nó trong các trận đấu và cách tìm thấy nó trong thế giới Pokémon.

Ngoại hình và Nguồn gốc cảm hứng của Stonjourner
Stonjourner sở hữu một ngoại hình đặc trưng và dễ nhận diện, khác biệt hoàn toàn so với các Pokémon hệ Đá khác. Nó có hình dạng giống như một cụm đá dựng đứng, được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định. Phần thân chính của Stonjourner là một khối đá lớn, có hai chân ngắn nhưng vững chãi, và hai “tay” cũng được tạo thành từ các khối đá nhỏ hơn gắn vào thân. Phần đầu là một viên đá tròn nhẵn màu nâu sẫm, nằm trên cùng. Tổng thể, nó tạo cảm giác về sự đồ sộ, tĩnh lặng và cổ xưa.
Nguồn gốc cảm hứng rõ ràng nhất cho thiết kế của Stonjourner là Stonehenge, công trình cự thạch nổi tiếng ở Anh (quốc gia mà vùng Galar trong game dựa trên). Cách các khối đá được sắp xếp thành vòng tròn, đặc biệt là tư thế khi nhiều Stonjourner tập hợp lại, càng làm nổi bật sự liên hệ này. Điều này không chỉ mang lại cho nó một thiết kế độc đáo mà còn gắn liền với bối cảnh của vùng Galar. Mỗi viên đá tạo nên Stonjourner được cho là có trọng lượng lên tới hàng tấn, thể hiện sức mạnh vật lý phi thường của nó mặc dù trông có vẻ chậm chạp. Màu sắc chủ đạo là các tông màu đất và xám, phù hợp với hệ Đá của nó.

Thông tin Pokedex Cơ bản về Stonjourner
Là một Pokémon thuộc Thế hệ VIII, Stonjourner được giới thiệu lần đầu tiên trong các phiên bản Pokémon Sword và Shield. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về nó theo Pokedex:
Hệ: Đá (Rock)
Khả năng Đặc biệt (Ability): Power Spot (Khả năng duy nhất) và Sand Rush (Khả năng Ẩn)
Loại Pokémon: Monolith Pokémon
Chiều cao: 2.5 m (8’02”)
Cân nặng: 200.0 kg (440.9 lbs)
Tỷ lệ giới tính: 50% đực / 50% cái
Nhóm Trứng (Egg Group): Mineral
Là một Pokémon chỉ có một hệ duy nhất là Đá, Stonjourner có những điểm mạnh và điểm yếu đặc trưng của hệ này. Hệ Đá có lợi thế tấn công trước các hệ Lửa (Fire), Băng (Ice), Bọ (Bug) và Bay (Flying). Ngược lại, nó dễ bị tấn công bởi các hệ Nước (Water), Cỏ (Grass), Đấu tay đôi (Fighting), Đất (Ground) và Thép (Steel). Đặc biệt, nó nhận sát thương gấp đôi từ cả 5 hệ này, khiến việc đối phó với các đòn tấn công khắc hệ trở nên khá khó khăn.

Chỉ số cơ bản (Base Stats) của Stonjourner
Hiểu rõ chỉ số cơ bản giúp đánh giá tiềm năng của một Pokémon trong trận đấu. Stonjourner có bộ chỉ số được phân bổ khá đặc biệt, tập trung vào một vài khía cạnh nhất định. Dưới đây là chỉ số cơ bản của nó:
HP (Sức khỏe): 70
Attack (Tấn công Vật lý): 125
Defense (Phòng thủ Vật lý): 135
Special Attack (Tấn công Đặc biệt): 20
Special Defense (Phòng thủ Đặc biệt): 20
Speed (Tốc độ): 70
Tổng cộng: 440
Nhìn vào các chỉ số này, điểm nổi bật nhất của Stonjourner là khả năng Phòng thủ Vật lý (Defense) cực kỳ cao (135) và điểm Tấn công Vật lý (Attack) cũng rất đáng nể (125). Điều này ngay lập tức định hình vai trò chính của nó trong trận đấu: một bức tường vật lý vững chắc có khả năng gây sát thương đáng kể bằng các đòn tấn công vật lý. Với 135 điểm Defense, nó có thể chịu đựng rất tốt các đòn tấn công vật lý của đối phương. Điểm Attack 125 giúp nó không chỉ là một bức tường mà còn có thể phản công mạnh mẽ.
Tuy nhiên, điểm yếu chí mạng của Stonjourner nằm ở chỉ số Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense) và Tấn công Đặc biệt (Special Attack) cực kỳ thấp, chỉ vỏn vẹn 20 điểm cho cả hai. Điều này có nghĩa là nó hầu như không thể chịu được bất kỳ đòn tấn công đặc biệt nào có sức mạnh kha khá, và cũng không thể gây sát thương hiệu quả bằng các chiêu thức đặc biệt. Chỉ số Tốc độ (Speed) 70 là mức trung bình thấp, khiến nó thường là Pokémon đi sau trong hầu hết các lượt đấu, trừ khi có sự hỗ trợ từ điều kiện sân đấu hoặc chiêu thức. Sự phân bổ chỉ số này nhấn mạnh tính chuyên biệt của Stonjourner – nó là một Pokémon vật lý thuần túy, cực mạnh về phòng thủ vật lý và tấn công vật lý, nhưng cực kỳ yếu về khả năng chịu đựng và tấn công đặc biệt.
Khả năng đặc biệt (Abilities) của Stonjourner
Stonjourner có hai khả năng đặc biệt: Power Spot (khả năng thông thường) và Sand Rush (khả năng ẩn). Cả hai đều có những ứng dụng riêng biệt, nhưng Power Spot là khả năng đặc trưng nhất của nó.
Power Spot là khả năng duy nhất của Stonjourner được giới thiệu trong Thế hệ VIII. Khi Stonjourner có khả năng này trên sân, sức mạnh của các chiêu thức do đồng đội của nó sử dụng (bao gồm cả đấu đôi và đấu ba) sẽ tăng lên 30%. Khả năng này chỉ ảnh hưởng đến đồng đội và không có tác dụng lên chính Stonjourner. Power Spot cực kỳ hữu ích trong các trận đấu đôi (Double Battles), nơi việc tăng sức mạnh cho đồng đội có thể tạo ra áp lực tấn công rất lớn lên đối phương. Khả năng này biến Stonjourner thành một Pokémon hỗ trợ tấn công độc đáo, ngay cả khi nó tập trung vào phòng thủ. Nó không cần phải tấn công trực tiếp để đóng góp vào sức mạnh của đội hình, chỉ cần hiện diện trên sân là đủ. Điều này mở ra nhiều chiến thuật thú vị, cho phép các Pokémon tấn công đặc biệt hoặc vật lý mạnh mẽ khác trong đội hình gây sát thương chí mạng dễ dàng hơn.
Khả năng ẩn của Stonjourner là Sand Rush. Khả năng này làm tăng gấp đôi Tốc độ của Pokémon khi Bão Cát (Sandstorm) đang diễn ra trên sân đấu. Sand Rush thường xuất hiện trên các Pokémon hệ Đá, Đất hoặc Thép. Với chỉ số Tốc độ cơ bản chỉ là 70, Sand Rush có thể giúp Stonjourner trở nên nhanh nhẹn đáng kể, thậm chí vượt qua nhiều Pokémon khác dưới điều kiện Bão Cát. Khả năng này có thể phù hợp trong các đội hình dựa trên Bão Cát, thường bao gồm các Pokémon như Tyranitar hoặc Hippowdon để tạo ra điều kiện sân đấu này. Tuy nhiên, do vai trò độc đáo của Power Spot trong đấu đôi, Sand Rush ít được sử dụng hơn trong các môi trường thi đấu phổ biến, nhưng vẫn là một lựa chọn chiến thuật khả thi trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt nếu muốn Stonjourner tấn công trước.
Các chiêu thức học được của Stonjourner
Bộ chiêu thức mà Stonjourner có thể học được rất quan trọng để tận dụng tối đa chỉ số tấn công và phòng thủ của nó. Nó có thể học nhiều chiêu thức vật lý hệ Đá và hệ khác, cũng như một số chiêu thức hỗ trợ hữu ích.
Các chiêu thức học được khi lên cấp bao gồm các đòn tấn công hệ Đá cơ bản như Rock Throw, Rock Slide, Stone Edge, cùng với các chiêu thức vật lý mạnh mẽ khác như Body Press, Heavy Slam, Earthquake, Heat Crash. Chiêu thức nổi bật nhất trong bộ kỹ năng tự nhiên của nó có lẽ là Body Press. Đây là chiêu thức tấn công hệ Đấu tay đôi, nhưng sức mạnh của nó được tính dựa trên chỉ số Phòng thủ của Pokémon sử dụng, thay vì Tấn công. Vì Stonjourner có chỉ số Phòng thủ cực kỳ cao (135), Body Press trở thành một chiêu thức gây sát thương hệ Đấu tay đôi cực kỳ mạnh mẽ, giúp nó đối phó với các Pokémon hệ Thép (loại mà Stonjourner yếu) và các Pokémon hệ Thường, Đá, Băng, Thép khác.
Ngoài ra, Stonjourner có thể học nhiều chiêu thức qua TM (Technical Machine) và TR (Technical Record) để mở rộng phạm vi tấn công và tiện ích. Một số TR/TM quan trọng bao gồm Earthquake (hệ Đất), Heat Crash (hệ Thép, sức mạnh dựa trên trọng lượng), High Horsepower (hệ Đất), Rock Slide (hệ Đá, có tỷ lệ làm đối phương run sợ), Stealth Rock (thiết lập bẫy đá), và đặc biệt là Wide Guard (chiêu thức hỗ trợ bảo vệ đồng đội khỏi các chiêu thức tấn công nhiều mục tiêu). Wide Guard là một chiêu thức cực kỳ giá trị trong đấu đôi, kết hợp tốt với khả năng Power Spot của nó, cho phép Stonjourner vừa tăng sức mạnh cho đồng đội vừa bảo vệ họ khỏi các mối đe dọa diện rộng.
Với chỉ số Tấn công Đặc biệt rất thấp, Stonjourner hầu như không sử dụng các chiêu thức đặc biệt. Bộ chiêu thức của nó tập trung hoàn toàn vào các đòn tấn công vật lý mạnh mẽ, các chiêu thức dựa trên Phòng thủ như Body Press, và các chiêu thức hỗ trợ chiến lược như Wide Guard và Stealth Rock. Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp sẽ phụ thuộc vào vai trò cụ thể mà bạn muốn Stonjourner đảm nhận trong đội hình của mình.
Vai trò của Stonjourner trong trận đấu
Dựa trên chỉ số, khả năng và bộ chiêu thức, Stonjourner chủ yếu được sử dụng với vai trò là một Pokémon phòng thủ vật lý kiêm hỗ trợ tấn công, đặc biệt hiệu quả trong các trận đấu đôi.
Trong các trận đấu đôi (Double Battles), Stonjourner với khả năng Power Spot là một tài sản quý giá. Nó có thể đứng cạnh một Pokémon tấn công mạnh mẽ khác và tăng sức mạnh cho các chiêu thức của Pokémon đó thêm 30%. Điều này có thể biến các đòn tấn công vốn đã mạnh trở nên cực kỳ nguy hiểm, thường dẫn đến việc loại bỏ đối phương chỉ sau một hoặc hai lượt. Kết hợp với Wide Guard, Stonjourner có thể bảo vệ đồng đội khỏi các chiêu thức lan như Earthquake, Rock Slide, Dazzling Gleam, giúp đội hình trụ vững hơn trong khi gây sát thương. Vai trò này không yêu cầu Stonjourner phải nhanh nhẹn hay gây sát thương trực tiếp quá nhiều, chỉ cần nó tồn tại trên sân là đủ để phát huy tác dụng của Power Spot. Các đồng đội lý tưởng cho Stonjourner trong vai trò này là những Pokémon tấn công vật lý hoặc đặc biệt có chỉ số tấn công cao nhưng có thể cần một chút tăng cường để đạt ngưỡng hạ gục đối phương.
Trong các trận đấu đơn (Single Battles), vai trò của Stonjourner bị hạn chế hơn. Với chỉ số Phòng thủ Đặc biệt yếu kém và Tốc độ thấp, nó rất dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công đặc biệt từ hầu hết các Pokémon. Tuy nhiên, chỉ số Tấn công và Phòng thủ Vật lý cao cho phép nó hoạt động như một “벽” (bức tường) vật lý trước các đối thủ dựa vào tấn công vật lý. Nó có thể sử dụng Stealth Rock để thiết lập bẫy đá gây sát thương khi đối phương đổi Pokémon, hoặc dùng Body Press/Stone Edge để gây sát thương lớn. Tuy nhiên, việc chỉ có khả năng phòng thủ một phía và dễ bị khắc chế hệ khiến nó ít được trọng dụng trong các trận đấu đơn ở các cấp độ cao. Khả năng ẩn Sand Rush có thể được dùng trong các đội hình Bão Cát để tăng tốc, cho phép nó tấn công trước với các chiêu thức vật lý mạnh như Stone Edge hoặc Earthquake, nhưng chiến thuật này đòi hỏi sự hỗ trợ từ Pokémon tạo ra Bão Cát và vẫn phải đối mặt với điểm yếu về phòng thủ đặc biệt.
Nhìn chung, điểm mạnh chính của Stonjourner nằm ở khả năng chịu đòn vật lý xuất sắc và đặc biệt là khả năng hỗ trợ tấn công độc đáo Power Spot trong đấu đôi. Việc nắm vững các điểm mạnh, điểm yếu này và xây dựng đội hình phù hợp là chìa khóa để sử dụng Stonjourner một cách hiệu quả.
Cách tìm thấy Stonjourner trong game Pokémon Sword & Shield và Scarlet & Violet
Đối với những người chơi muốn thêm Stonjourner vào bộ sưu tập của mình, vị trí và điều kiện xuất hiện của nó cần được lưu ý, đặc biệt là trong Thế hệ VIII.
Trong Pokémon Sword & Shield, Stonjourner là Pokémon độc quyền của phiên bản Pokémon Shield. Người chơi phiên bản Sword sẽ không thể bắt gặp Stonjourner trong tự nhiên mà cần phải trao đổi với người chơi phiên bản Shield. Trong phiên bản Shield, Stonjourner có thể được tìm thấy ở Khu vực hoang dã (Wild Area). Cụ thể, nó xuất hiện tại Tuyến đường 10 (Route 10) và Hồ Nộ (Lake of Outrage). Tuy nhiên, sự xuất hiện của nó thường bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết. Tại Tuyến đường 10, Stonjourner có thể xuất hiện ngẫu nhiên trong cỏ cao. Tại Hồ Nộ, nó là một “chú” Pokémon lang thang (wandering Pokémon) xuất hiện công khai trên bản đồ, nhưng chỉ khi thời tiết là Nắng gắt (Intense Sun). Điều này có nghĩa là bạn cần phải thay đổi thời tiết trong game tại khu vực Hồ Nộ thành Nắng gắt để có cơ hội gặp và bắt Stonjourner. Ngược lại, Pokémon độc quyền của phiên bản Sword tại các khu vực này là Eiscue.
Sang Thế hệ IX với Pokémon Scarlet & Violet, Stonjourner tiếp tục xuất hiện và là một Pokémon độc quyền của phiên bản Violet. Người chơi phiên bản Scarlet sẽ cần trao đổi để có được nó. Trong Pokémon Violet, Stonjourner được tìm thấy chủ yếu tại Khu vực Zero (Area Zero), một khu vực đặc biệt ở cuối game. Nó xuất hiện khá phổ biến trong Khu vực Zero, lang thang công khai trên địa hình đá. Việc này giúp người chơi phiên bản Violet dễ dàng tìm thấy và bắt Stonjourner hơn so với việc phải phụ thuộc vào thời tiết trong phiên bản Shield trước đó. Tuy nhiên, vì Khu vực Zero là nội dung cuối game, người chơi sẽ cần tiến bộ khá nhiều trong cốt truyện để có thể tiếp cận khu vực này và bắt Stonjourner.
Việc Stonjourner là Pokémon độc quyền theo phiên bản trong cả hai thế hệ xuất hiện của nó (Shield và Violet) nhấn mạnh tầm quan trọng của tính năng trao đổi giữa người chơi để hoàn thành Pokedex và có được những Pokémon mong muốn. Để tìm hiểu thêm về thế giới Pokémon và các sinh vật độc đáo như Stonjourner, bạn có thể truy cập vào gamestop.vn.
Sự khác biệt của Stonjourner và vai trò độc đáo
Mặc dù thuộc hệ Đá giống nhiều Pokémon khác, Stonjourner có những yếu tố khiến nó trở nên độc đáo. Thiết kế dựa trên công trình cự thạch mang tính biểu tượng đã tạo nên một Pokémon có ngoại hình không thể nhầm lẫn. Về mặt chiến đấu, khả năng Power Spot là điểm khác biệt lớn nhất của nó so với hầu hết các Pokémon khác. Trong khi nhiều Pokémon hỗ trợ tăng cường phòng thủ hoặc tốc độ cho đồng đội, Power Spot lại tập trung trực tiếp vào việc tăng sức mạnh tấn công, một dạng hỗ trợ khá hiếm và mạnh mẽ trong đấu đôi.
Sự kết hợp giữa chỉ số Phòng thủ Vật lý cao, chỉ số Tấn công Vật lý tốt, khả năng Power Spot độc đáo và quyền truy cập vào chiêu thức quan trọng như Wide Guard định hình vai trò chuyên biệt của Stonjourner trong các chiến thuật đấu đôi. Nó không phải là một Pokémon linh hoạt hay có thể sử dụng trong mọi đội hình, nhưng trong một đội hình được xây dựng để tận dụng điểm mạnh của nó (ví dụ: đội hình tập trung vào đấu đôi với các Pokémon tấn công mạnh cần được hỗ trợ sát thương), Stonjourner có thể là một nhân tố quan trọng và đáng gờm. Sự tồn tại của nó khuyến khích người chơi suy nghĩ về các chiến thuật hỗ trợ tấn công ngoài các phương pháp truyền thống như buff chỉ số.
Tóm lại, Stonjourner là một Pokémon hệ Đá với vai trò phòng thủ vững chắc và khả năng hỗ trợ độc đáo Power Spot trong đấu đôi. Dù chỉ số Tốc độ khá thấp và điểm yếu chí mạng về Phòng thủ Đặc biệt, điểm mạnh về Phòng thủ Vật lý cùng các chiêu thức hữu ích khiến nó trở thành một lựa chọn thú vị cho những người chơi muốn xây dựng đội hình dựa trên sự bền bỉ và sức mạnh từ đồng đội, đặc biệt là trong các trận đấu đôi.
