Thế hệ thứ 7 của Pokemon, lấy bối cảnh tại khu vực Alola đầy nắng và nhiệt đới, đã giới thiệu một loạt các sinh vật mới đáng chú ý. Khi người hâm mộ tìm hiểu về gen 7 pokedex, họ mong muốn khám phá danh sách các Pokemon đặc trưng của vùng đất này. Pokedex của thế hệ 7 không chỉ bao gồm những Pokemon hoàn toàn mới mà còn giới thiệu các dạng khu vực độc đáo và những sinh vật bí ẩn từ chiều không gian khác. Bài viết này sẽ đi sâu vào chi tiết về các Pokemon mới, hệ của chúng và những điều thú vị xoay quanh Pokedex của thế hệ này trong các trò chơi Sun, Moon, Ultra Sun và Ultra Moon.

Gen 7 Pokedex là gì? Trọng tâm của cuộc phiêu lưu tại Alola
Khi người chơi tìm kiếm thông tin về gen 7 pokedex, họ đang tìm kiếm danh sách đầy đủ các loài Pokemon được giới thiệu hoặc xuất hiện lần đầu tiên trong các tựa game thuộc Thế hệ 7, cụ thể là Pokemon Sun & Moon và Pokemon Ultra Sun & Ultra Moon. Pokedex của thế hệ này bao gồm tổng cộng 88 Pokemon mới hoàn toàn (từ #722 Rowlet đến #807 Zeraora trong National Pokedex), cùng với một số lượng đáng kể các Dạng Alola (Alolan Forms) cho các Pokemon từ các thế hệ trước, và một nhóm sinh vật đặc biệt được gọi là Ultra Beasts. Việc hoàn thành gen 7 pokedex là một mục tiêu chính trong hành trình của người chơi tại khu vực Alola, đòi hỏi khám phá, chiến đấu và thu phục đa dạng các loài Pokemon sống trong môi trường độc đáo của bốn hòn đảo chính và các địa điểm khác. Nó đại diện cho hệ sinh thái Pokemon đặc trưng và những thách thức riêng biệt mà Thế hệ 7 mang lại.

Bối cảnh Khu vực Alola và Hệ sinh thái Pokemon Gen 7
Khu vực Alola là một quần đảo nhiệt đới được tạo thành từ bốn hòn đảo tự nhiên lớn (Melemele, Akala, Ula’ula, Poni) và một hòn đảo nhân tạo (Aether Paradise). Mỗi hòn đảo có hệ sinh thái riêng biệt, là nơi sinh sống của nhiều loài Pokemon độc đáo. Sự đa dạng về địa hình, từ bãi biển, rừng rậm, núi lửa, sa mạc, đến hang động và các khu vực đô thị, đã tạo điều kiện cho sự tiến hóa và thích nghi của các loài Pokemon mới cũng như sự xuất hiện của các Dạng Alola. Khác với các vùng đất trước đây, Alola không có hệ thống Gym truyền thống mà thay vào đó là Thử thách Đảo (Island Challenge), nơi người chơi phải vượt qua các thử thách do các Đội trưởng (Trial Captains) đặt ra và đối đầu với các Pokemon Totem mạnh mẽ. Cấu trúc độc đáo này ảnh hưởng đến cách người chơi tương tác và khám phá các Pokemon trong gen 7 pokedex.
Hệ sinh thái ở Alola còn được làm phong phú thêm bởi sự hiện diện của các Pokemon hộ vệ (Island Guardians) – những Pokemon Huyền thoại bảo vệ mỗi hòn đảo. Ngoài ra, Pokedex Gen 7 còn đặc biệt với việc giới thiệu các Ultra Beasts, những sinh vật mạnh mẽ và kỳ lạ đến từ các chiều không gian khác thông qua Ultra Wormholes. Sự xuất hiện của chúng mang đến một khía cạnh mới mẻ và bí ẩn cho thế giới Pokemon, mở rộng định nghĩa về “Pokemon” và thêm chiều sâu cho cốt truyện. Việc tìm hiểu và thu phục các Ultra Beasts cũng là một phần quan trọng để hoàn thành gen 7 pokedex một cách trọn vẹn.
Các Pokemon Khởi đầu (Starter Pokemon) của Gen 7
Giống như mỗi thế hệ Pokemon khác, Gen 7 giới thiệu bộ ba Pokemon khởi đầu để người chơi lựa chọn khi bắt đầu cuộc hành trình của mình tại Alola. Bộ ba này bao gồm:
- Rowlet: Pokemon hệ Cỏ (Grass) và Bay (Flying). Đây là Pokemon dạng Cú Lá (Grass Quill Pokemon). Rowlet nổi bật với khả năng tấn công từ xa bằng những chiếc lá sắc nhọn trên cánh. Khi tiến hóa, Rowlet trở thành Dartrix và cuối cùng là Decidueye, một Pokemon hệ Cỏ (Grass) và Ma (Ghost). Decidueye có khả năng bắn những mũi tên từ cánh và có Chiêu Thức Z đặc trưng là Sinister Arrow Raid.
- Litten: Pokemon hệ Lửa (Fire). Đây là Pokemon dạng Mèo Lửa (Fire Cat Pokemon). Litten ban đầu có vẻ lạnh lùng nhưng lại rất mạnh mẽ trong chiến đấu. Tiến hóa của Litten là Torracat và sau đó là Incineroar, một Pokemon hệ Lửa (Fire) và Bóng Tối (Dark). Incineroar mang dáng dấp đô vật, sử dụng các đòn tấn công vật lý mạnh mẽ và có Chiêu Thức Z đặc trưng là Malicious Moonsault.
- Popplio: Pokemon hệ Nước (Water). Đây là Pokemon dạng Hải Cẩu (Sea Lion Pokemon). Popplio thích biểu diễn với những quả bóng nước mà nó tạo ra bằng mũi. Các tiến hóa của Popplio là Brionne và Primarina, một Pokemon hệ Nước (Water) và Tiên (Fairy). Primarina là một người biểu diễn tài năng, sử dụng âm thanh và nước để chiến đấu, và có Chiêu Thức Z đặc trưng là Oceanic Operetta.
Bộ ba khởi đầu này không chỉ đại diện cho ba hệ cơ bản (Cỏ, Lửa, Nước) mà còn mang đến sự kết hợp hệ mới mẻ ở dạng tiến hóa cuối cùng, tạo ra sự đa dạng chiến thuật ngay từ đầu cuộc chơi trong gen 7 pokedex.
Các Pokemon Huyền thoại (Legendary Pokemon) và Thần thoại (Mythical Pokemon) đặc trưng
Thế hệ 7 tiếp tục truyền thống giới thiệu các Pokemon Huyền thoại và Thần thoại mạnh mẽ, đóng vai trò trung tâm trong cốt truyện và mang sức mạnh đáng kinh ngạc.
Các Pokemon Huyền thoại chính của Gen 7 là bộ đôi xuất hiện trên bìa game:
- Solgaleo: Pokemon Huyền thoại hệ Tâm Linh (Psychic) và Thép (Steel). Được gọi là “Sứ Giả của Mặt Trời” (The Sun’s Emissary). Solgaleo có khả năng hấp thụ ánh sáng và chuyển hóa nó thành năng lượng, sở hữu chiêu thức đặc trưng Sunsteel Strike.
- Lunala: Pokemon Huyền thoại hệ Tâm Linh (Psychic) và Ma (Ghost). Được gọi là “Sứ Giả của Mặt Trăng” (The Moon’s Emissary). Lunala hấp thụ ánh sáng từ mặt trăng, có khả năng mở Ultra Wormholes và sở hữu chiêu thức đặc trưng Moongeist Beam.
Ngoài ra, trong Ultra Sun & Ultra Moon, Pokemon Huyền thoại Necrozma (hệ Tâm Linh – Psychic) đóng vai trò quan trọng. Necrozma có khả năng kết hợp với Solgaleo hoặc Lunala để tạo ra các dạng mới cực kỳ mạnh mẽ: Dusk Mane Necrozma (Tâm Linh/Thép) và Dawn Wings Necrozma (Tâm Linh/Ma). Necrozma cũng có một dạng tối thượng là Ultra Necrozma (Tâm Linh/Rồng – Psychic/Dragon) khi hấp thụ ánh sáng.
Bộ tứ Pokemon hộ vệ (Island Guardians) cũng là các Pokemon Huyền thoại đặc trưng của Alola:
- Tapu Koko: Hệ Điện (Electric) và Tiên (Fairy), hộ vệ đảo Melemele.
- Tapu Lele: Hệ Tâm Linh (Psychic) và Tiên (Fairy), hộ vệ đảo Akala.
- Tapu Bulu: Hệ Cỏ (Grass) và Tiên (Fairy), hộ vệ đảo Ula’ula.
- Tapu Fini: Hệ Nước (Water) và Tiên (Fairy), hộ vệ đảo Poni.
Các Tapu có khả năng tạo ra các Vùng (Terrain) riêng biệt khi vào trận, ảnh hưởng đến chiến trường.
Các Pokemon Thần thoại của Gen 7 bao gồm:
- Magearna: Hệ Thép (Steel) và Tiên (Fairy). Một Pokemon nhân tạo được tạo ra cách đây 500 năm.
- Marshadow: Hệ Chiến Đấu (Fighting) và Ma (Ghost). Một Pokemon bí ẩn có khả năng bắt chước chuyển động của đối thủ.
- Zeraora: Hệ Điện (Electric). Một Pokemon tốc độ cao có thể tạo ra dòng điện mạnh mẽ.
- Meltan và tiến hóa của nó, Melmetal, mặc dù được giới thiệu sau Gen 7 trong Pokemon GO và Pokemon Let’s Go, Pikachu!/Eevee!, chúng chính thức thuộc gen 7 pokedex. Cả hai đều là Pokemon hệ Thép (Steel).
Những Pokemon Huyền thoại và Thần thoại này không chỉ là những bổ sung mạnh mẽ cho đội hình mà còn là những sinh vật quan trọng trong truyền thuyết và cốt truyện của khu vực Alola, làm phong phú thêm trải nghiệm khám phá gen 7 pokedex.
Các Dạng Alola (Alolan Forms) và sự thích nghi
Một trong những điểm nổi bật nhất của gen 7 pokedex là sự ra đời của các Dạng Khu vực (Regional Forms), bắt đầu với các Dạng Alola. Đây là những biến thể của các Pokemon từ các thế hệ trước đã thích nghi với môi trường độc đáo của Alola, dẫn đến sự thay đổi về ngoại hình, hệ, khả năng và chỉ số. Sự xuất hiện của các Dạng Alola mang lại sự tươi mới cho những Pokemon quen thuộc và tạo ra những lựa chọn chiến thuật mới.
Một số Dạng Alola đáng chú ý bao gồm:
- Alolan Exeggutor: Từ hệ Cỏ/Tâm Linh (Grass/Psychic) chuyển thành Cỏ/Rồng (Grass/Dragon) với cái cổ dài hơn rất nhiều.
- Alolan Vulpix & Ninetales: Từ hệ Lửa (Fire) chuyển thành Băng (Ice) và Băng/Tiên (Ice/Fairy). Chúng sống trên đỉnh núi tuyết ở Alola.
- Alolan Sandshrew & Sandslash: Từ hệ Đất (Ground) chuyển thành Băng (Ice) và Băng/Thép (Ice/Steel). Chúng cũng sống trên núi tuyết.
- Alolan Raichu: Từ hệ Điện (Electric) chuyển thành Điện/Tâm Linh (Electric/Psychic). Raichu ở Alola có thể “lướt” trên đuôi bằng sức mạnh tâm linh.
- Alolan Marowak: Từ hệ Đất (Ground) chuyển thành Lửa/Ma (Fire/Ghost). Alolan Marowak có điệu nhảy lửa đặc trưng.
- Alolan Meowth & Persian: Từ hệ Thường (Normal) chuyển thành Bóng Tối (Dark). Persian ở Alola có khuôn mặt tròn trịa.
- Alolan Geodude, Graveler & Golem: Từ hệ Đá/Đất (Rock/Ground) chuyển thành Đá/Điện (Rock/Electric). Chúng có ria mép làm từ nam châm.
Sự đa dạng của các Dạng Alola cho thấy cách Pokemon có thể thích nghi với môi trường sống khác nhau, làm tăng thêm sự phong phú cho gen 7 pokedex và mang lại yếu tố bất ngờ khi gặp gỡ những Pokemon quen thuộc dưới một hình dáng mới. Chúng là minh chứng cho sự sáng tạo trong thiết kế Pokemon của Game Freak và là một lý do khiến Gen 7 trở nên đáng nhớ.
Ultra Beasts: Những sinh vật từ không gian khác
Ultra Beasts (UBs) là một khái niệm hoàn toàn mới được giới thiệu trong gen 7 pokedex. Chúng là những sinh vật mạnh mẽ và kỳ lạ đến từ các chiều không gian khác, được biết đến với tên gọi Ultra Space. Sự xuất hiện của UBs thường gắn liền với việc mở ra Ultra Wormholes. Chúng không được phân loại là Pokemon thông thường bởi Hiệp hội Pokemon, mặc dù chúng vẫn có hệ, khả năng và có thể chiến đấu, thậm chí bị bắt giữ bằng những quả cầu đặc biệt gọi là Beast Balls.
Các Ultra Beasts đóng vai trò quan trọng trong cốt truyện của Gen 7, đặc biệt là trong Ultra Sun & Ultra Moon, khi người chơi có thể khám phá Ultra Space và đối đầu với chúng. Một số Ultra Beasts chính bao gồm:
- UB-01 Nihilego: Hệ Đá (Rock) và Độc (Poison). Dạng giống như một con sứa kính, rất bí ẩn và có khả năng kiểm soát tâm trí.
- UB-02 Absorption (Buzzwole): Hệ Bọ (Bug) và Chiến Đấu (Fighting). Cơ bắp cuồn cuộn, sức mạnh vật lý đáng kinh ngạc.
- UB-02 Beauty (Pheromosa): Hệ Bọ (Bug) và Chiến Đấu (Fighting). Tốc độ cực nhanh, dáng vẻ thanh thoát nhưng cực kỳ nguy hiểm.
- UB-03 Lighting (Xurkitree): Hệ Điện (Electric). Cơ thể cấu tạo từ dây điện và các thiết bị điện.
- UB-04 Blaster (Celesteela): Hệ Thép (Steel) và Bay (Flying) hoặc Thép/Tâm Linh (Steel/Psychic) tùy phiên bản. Dạng giống tên lửa khổng lồ, cực kỳ bền bỉ.
- UB-04 Blade (Kartana): Hệ Cỏ (Grass) và Thép (Steel). Dạng giống origami, cực kỳ sắc bén.
- UB-05 Glutton (Guzzlord): Hệ Bóng Tối (Dark) và Rồng (Dragon). Sinh vật phàm ăn, có thể tiêu thụ mọi thứ.
- UB Adhesive (Poipole) & Naganadel: Poipole (hệ Độc – Poison) tiến hóa thành Naganadel (hệ Độc/Rồng – Poison/Dragon). Là Ultra Beast khởi đầu duy nhất mà người chơi có thể nhận được miễn phí.
- UB Burst (Blacephalon): Hệ Lửa (Fire) và Ma (Ghost). Dạng đầu pháo hoa, có thể tự nổ tung đầu mình.
- UB Assembly (Stakataka): Hệ Đá (Rock) và Thép (Steel). Cơ thể được tạo thành từ các khối đá xếp chồng lên nhau.
Sự góp mặt của Ultra Beasts làm cho gen 7 pokedex trở nên độc đáo và đầy thách thức, buộc người chơi phải tìm hiểu về những sinh vật vượt ra ngoài hiểu biết thông thường về thế giới Pokemon.
Các Pokemon mới đáng chú ý khác trong Gen 7 Pokedex
Ngoài các nhóm lớn như Pokemon khởi đầu, Huyền thoại, Thần thoại, Dạng Alola và Ultra Beasts, gen 7 pokedex còn giới thiệu rất nhiều Pokemon mới khác với thiết kế sáng tạo và hệ độc đáo, góp phần làm đa dạng hệ sinh thái của Alola.
Một số Pokemon mới nổi bật khác bao gồm:
- Pikipek, Trumbeak, Toucannon: Bộ ba chim khu vực (Normal/Flying, tiến hóa thành Normal/Flying). Toucannon có mỏ phát sáng và tạo nhiệt.
- Grubbin, Charjabug, Vikavolt: Bộ ba bọ khu vực. Grubbin (Bug) tiến hóa thành Charjabug (Bug/Electric) và cuối cùng là Vikavolt (Bug/Electric). Vikavolt là một Pokemon bọ mạnh mẽ với khả năng phóng điện.
- Rockruff & Lycanroc: Rockruff (Rock) có thể tiến hóa thành ba dạng Lycanroc khác nhau tùy thuộc vào phiên bản game và thời điểm tiến hóa: Midday Form (Rock), Midnight Form (Rock) và Dusk Form (Rock).
- Wimpod & Golisopod: Wimpod (Bug/Water) tiến hóa thành Golisopod (Bug/Water). Golisopod là một Pokemon mạnh mẽ nhưng có khả năng rút lui khi HP xuống thấp.
- Mimikyu: Hệ Ma (Ghost) và Tiên (Fairy). Một trong những Pokemon nổi tiếng nhất Gen 7 với vẻ ngoài đáng yêu che giấu nỗi cô đơn và sức mạnh.
- Stufful & Bewear: Stufful (Normal/Fighting) tiến hóa thành Bewear (Normal/Fighting). Bewear có vẻ ngoài đáng yêu nhưng sức mạnh vật lý khủng khiếp và rất nguy hiểm khi ôm.
- Sandygast & Palossand: Sandygast (Ghost/Ground) tiến hóa thành Palossand (Ghost/Ground). Pokemon dạng lâu đài cát, có khả năng hút sinh lực.
- Komala: Hệ Thường (Normal). Pokemon dạng Koala luôn ngủ say.
- Minior: Hệ Đá (Rock) và Bay (Flying). Pokemon có khả năng thay đổi lõi màu sắc khi lớp vỏ bị vỡ.
- Kommo-o: Hệ Rồng (Dragon) và Chiến Đấu (Fighting). Là Pseudo-Legendary của Gen 7, mạnh mẽ với khả năng tấn công đa dạng.
Mỗi Pokemon mới trong gen 7 pokedex đều mang một câu chuyện, một thiết kế độc đáo và đóng góp vào sự sống động của thế giới Alola. Việc gặp gỡ và tìm hiểu về từng loài là một phần không thể thiếu trong hành trình của người chơi.
Các cơ chế mới ảnh hưởng đến chiến đấu và thu phục
Gen 7 giới thiệu một số cơ chế mới có ảnh hưởng đáng kể đến lối chơi và cách người chơi tương tác với gen 7 pokedex.
- Chiêu Thức Z (Z-Moves): Là một cơ chế chiến đấu mạnh mẽ cho phép mỗi Pokemon thực hiện một chiêu thức đặc biệt, cực kỳ uy lực chỉ một lần trong trận đấu. Mỗi hệ có một Chiêu Thức Z riêng, và một số Pokemon còn có Chiêu Thức Z đặc trưng (Signature Z-Moves). Cơ chế này thêm một lớp chiến thuật mới vào trận đấu Pokemon.
- SOS Battles: Trong các trận đấu hoang dã, Pokemon hoang dã có thể kêu gọi đồng minh đến trợ giúp, biến trận chiến 1 vs 1 thành 1 vs 2 (hoặc thậm chí nhiều hơn trong một số trường hợp). SOS Battles không chỉ làm tăng độ khó mà còn là cách duy nhất để gặp gỡ một số Pokemon (bao gồm cả các Pokemon có Hidden Ability) và tăng cơ hội gặp Pokemon Tỏa Sáng (Shiny Pokemon) thông qua chuỗi SOS.
- Island Scan: Cho phép người chơi sử dụng QR Code để quét các Pokemon và sau đó định vị các Pokemon đặc biệt không xuất hiện thông thường trong khu vực đó. Điều này khuyến khích khám phá và tìm kiếm các loài hiếm để hoàn thành gen 7 pokedex.
- Pokemon Refresh: Cho phép người chơi tương tác với Pokemon của mình sau trận chiến, chăm sóc chúng để tăng độ thân thiết (Affection). Độ thân thiết cao có thể mang lại lợi ích trong trận chiến, như né tránh đòn tấn công hoặc chịu đòn chí mạng.
- Festival Plaza: Một trung tâm giao tiếp trực tuyến nơi người chơi có thể đấu, trao đổi và tham gia các hoạt động cộng đồng.
Những cơ chế này không chỉ làm mới trải nghiệm chơi game mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến cách người chơi khám phá, thu thập và huấn luyện các Pokemon trong gen 7 pokedex, làm cho cuộc phiêu lưu tại Alola trở nên hấp dẫn hơn. Để tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của thế giới Pokemon, bạn có thể ghé thăm gamestop.vn.
Ý nghĩa của Gen 7 Pokedex trong lịch sử Pokemon
Gen 7 pokedex và khu vực Alola đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của thương hiệu Pokemon. Việc giới thiệu Dạng Khu vực là một ý tưởng đột phá, mang lại sức sống mới cho các Pokemon cũ và là tiền đề cho các Dạng Galar, Hisui, Paldea sau này. Ultra Beasts mở rộng đáng kể vũ trụ Pokemon, giới thiệu khái niệm về đa vũ trụ và các chiều không gian khác, thêm vào yếu tố khoa học viễn tưởng cho series.
Alola cũng là khu vực đầu tiên thay thế hệ thống Gym truyền thống bằng Thử thách Đảo, thể hiện sự sẵn sàng thay đổi và thử nghiệm với cấu trúc game cốt lõi. Các cơ chế mới như Z-Moves và SOS Battles, dù không tồn tại vĩnh viễn trong các thế hệ sau, nhưng đã mang lại trải nghiệm chiến đấu độc đáo cho Gen 7.
Sự đa dạng về thiết kế Pokemon, từ những sinh vật nhiệt đới đáng yêu, các dạng Alola quen thuộc mà lạ lẫm, cho đến những Ultra Beasts kỳ dị, đã tạo nên một gen 7 pokedex đầy màu sắc và đáng nhớ. Mặc dù Gen 7 có thể gây chia rẽ ý kiến ở một số khía cạnh, không thể phủ nhận tầm ảnh hưởng của nó trong việc định hình các ý tưởng mới cho tương lai của series, đặc biệt là về Dạng Khu vực và sự mở rộng của lore (truyền thuyết) về thế giới Pokemon. Pokedex này không chỉ là một danh sách các sinh vật mà còn là biểu tượng cho sự đổi mới và khám phá trong hành trình Pokemon không ngừng phát triển.
Tóm lược và Kết luận
Nhìn chung, gen 7 pokedex của khu vực Alola đã mang đến một bộ sưu tập Pokemon đa dạng và đầy sáng tạo, từ các Pokemon khởi đầu đáng yêu, những dạng Alola độc đáo, cho đến các Ultra Beast bí ẩn và Pokemon Huyền thoại mạnh mẽ. Việc khám phá từng sinh vật trong Pokedex này là một phần không thể thiếu của trải nghiệm tại Alola, thể hiện sự phát triển không ngừng của thế giới Pokemon và mang lại những trận chiến cùng cuộc phiêu hiểm đáng nhớ cho người chơi.
