Trong thế giới rộng lớn và đầy màu sắc của Pokémon, có một khía cạnh quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến việc nhân giống và thu thập các loài Pokémon khác nhau: pokemon egg groups. Hiểu rõ về các nhóm trứng này không chỉ giúp người chơi dễ dàng hơn trong việc phối giống để tạo ra Pokémon mới, mà còn mở ra những chiến lược độc đáo trong xây dựng đội hình. Bài viết này sẽ đi sâu giải thích khái niệm này và vai trò của nó trong hành trình trở thành Bậc thầy Pokémon của bạn.

Khái Niệm Pokemon Egg Groups
Pokemon egg groups, hay còn gọi là nhóm trứng Pokémon, là một phân loại dùng để xác định khả năng tương thích khi nhân giống (breeding) giữa các loài Pokémon. Về cơ bản, hai Pokémon khác nhau có thể đẻ trứng nếu chúng thuộc cùng một nhóm trứng và có giới tính khác nhau (một đực, một cái). Đây là cơ chế cốt lõi quyết định việc Pokémon nào có thể được phối giống với Pokémon nào để tạo ra một quả trứng mới, từ đó nở ra một Pokémon con.
Mỗi loài Pokémon được gán vào một hoặc hai nhóm trứng cụ thể. Một số loài đặc biệt không thuộc nhóm trứng nào cả và do đó không thể phối giống. Sự phân loại này dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm hình dáng, sinh học, và đôi khi là nguồn gốc hoặc khả năng của Pokémon. Việc hiểu rõ nhóm trứng của Pokémon bạn đang sở hữu là bước đầu tiên để bắt đầu quá trình nhân giống hiệu quả, giúp bạn có được những cá thể với đặc tính mong muốn.
Việc tìm hiểu về pokemon egg groups không chỉ giới hạn ở việc biết con nào ghép đôi với con nào. Nó còn là nền tảng để người chơi khám phá sâu hơn về hệ thống nhân giống, bao gồm việc kế thừa kỹ năng (Egg Moves), chỉ số cá thể (IVs) và đặc tính (Ability). Đây là những yếu tố quan trọng quyết định sức mạnh và vai trò của Pokémon trong các trận đấu, đặc biệt là trong môi trường cạnh tranh.
Hệ thống nhóm trứng được giới thiệu từ thế hệ thứ II của dòng game Pokémon và đã tồn tại xuyên suốt các thế hệ sau này, với một số điều chỉnh nhỏ và bổ sung các nhóm mới để phù hợp với các Pokémon được giới thiệu. Nó là một phần không thể thiếu của cơ chế nhân giống, cho phép người chơi kiểm soát và định hướng sự phát triển của bộ sưu tập Pokémon của mình theo những cách chiến lược hơn.

Tầm Quan Trọng Của Egg Groups Trong Nhân Giống
Nhân giống Pokémon là một cơ chế quan trọng cho phép người chơi có được những cá thể Pokémon với những đặc điểm độc đáo và mạnh mẽ hơn so với việc bắt ngẫu nhiên trong tự nhiên. Và pokemon egg groups chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa này. Nếu hai Pokémon không thuộc cùng một nhóm trứng (trừ trường hợp đặc biệt với Ditto), chúng sẽ không thể đẻ trứng cùng nhau, bất kể giới tính của chúng là gì.
Điều này có ý nghĩa lớn trong việc lập kế hoạch nhân giống. Chẳng hạn, nếu bạn muốn một Pikachu con với một kỹ năng đặc biệt (Egg Move) mà Pikachu chỉ có thể học thông qua nhân giống, bạn cần tìm một Pokémon khác thuộc nhóm trứng Fairy hoặc Field (vì Pikachu thuộc cả hai nhóm này), giới tính đực, và biết kỹ năng đó. Khi hai Pokémon phù hợp được đưa vào Nhà Trẻ Pokémon (Pokémon Day Care), chúng sẽ có khả năng đẻ trứng.
Ngoài việc kế thừa kỹ năng, hệ thống nhóm trứng gián tiếp ảnh hưởng đến việc tối ưu hóa IVs và Ability. Bằng cách nhân giống Pokémon cùng nhóm trứng nhưng có IVs cao hoặc Ability ẩn (Hidden Ability), người chơi có thể dần dần truyền những đặc điểm này sang thế hệ con, tạo ra những Pokémon có tiềm năng chiến đấu vượt trội. Đây là quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược, nhưng mang lại phần thưởng xứng đáng.
Một khía cạnh đặc biệt của nhân giống là vai trò của Ditto. Ditto là một Pokémon đặc biệt thuộc nhóm trứng Ditto Group (sẽ nói chi tiết hơn sau). Ditto có khả năng phối giống với bất kỳ Pokémon nào khác có khả năng đẻ trứng, bất kể nhóm trứng của Pokémon đó là gì. Điều này biến Ditto trở thành công cụ vô giá trong việc nhân giống, đặc biệt là khi bạn chỉ có một Pokémon cái của loài bạn muốn nhân giống hoặc muốn nhân giống một Pokémon giới tính đực để truyền Egg Moves. Thông tin chi tiết và các hướng dẫn chuyên sâu về nhân giống và các khía cạnh khác của thế giới Pokémon có thể được tìm thấy tại gamestop.vn, một nguồn tài nguyên hữu ích cho các huấn luyện viên.
Hiểu rõ về pokemon egg groups giúp bạn xác định được những “đối tác” tiềm năng cho Pokémon của mình, tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình tìm kiếm và thử nghiệm. Nó là kiến thức nền tảng cho bất kỳ người chơi nào muốn đi sâu vào cơ chế nhân giống để xây dựng một đội hình mạnh mẽ và độc đáo.

Các Nhóm Trứng Pokemon Phổ Biến
Hiện tại, có tổng cộng 15 pokemon egg groups khác nhau trong thế giới Pokémon. Mỗi nhóm tập hợp các Pokémon có đặc điểm tương đồng về mặt sinh học hoặc hình dáng. Dưới đây là danh sách và mô tả chi tiết về từng nhóm:
Monster Group
Nhóm này bao gồm các Pokémon thường có kích thước lớn, hình dáng giống quái vật hoặc khủng long. Đây là một trong những nhóm trứng lớn nhất và đa dạng nhất.
Ví dụ: Bulbasaur, Charmander, Squirtle, Ivysaur, Charmeleon, Wartortle, Snorlax, Rhydon, Tyranitar, Aggron, Groudon, Rampardos, Haxorus, Tyrantrum, Kommo-o, Drednaw.
Các Pokémon trong nhóm này thường có vẻ ngoài mạnh mẽ, đôi khi hơi thô kệch, và thường đại diện cho các loài sinh vật lớn trong thế giới Pokémon.
Dragon Group
Nhóm này tập hợp các Pokémon có hình dáng hoặc đặc điểm liên quan đến rồng. Không nhất thiết phải là Pokémon hệ Rồng, nhưng thường có vẻ ngoài uy nghi và sức mạnh đáng kể.
Ví dụ: Charmander, Charmeleon, Charizard, Ekans, Arbok, Horsea, Seadra, Kingdra, Magikarp, Gyarados, Dratini, Dragonair, Dragonite, Altaria, Salamence, Gible, Gabite, Garchomp, Reshiram, Zekrom, Kyurem.
Đây là một nhóm quan trọng cho những người chơi muốn nhân giống các Pokémon hệ Rồng mạnh mẽ hoặc các Pokémon có vẻ ngoài giống rồng.
Field Group
Còn được gọi là Ground Group trong một số phiên bản game đầu tiên, nhóm Field bao gồm các Pokémon có hình dáng giống động vật có vú hoặc các loài sống trên mặt đất, di chuyển bằng bốn chân hoặc tương tự.
Ví dụ: Pikachu, Raichu, Nidoran♀, Nidoran♂, Nidorino, Nidoking, Vulpix, Ninetales, Diglett, Dugtrio, Meowth, Persian, Growlithe, Arcanine, Eevee, Vaporeon, Jolteon, Flareon, Cyndaquil, Quilava, Typhlosion, Sentret, Furret, Treecko, Sceptile, Absol, Lucario, Zoroark, Lycanroc, Cinderace.
Đây là nhóm trứng lớn nhất, chứa một lượng lớn các Pokémon phổ biến và đa dạng về chủng loại, từ các loài gặm nhấm nhỏ đến các loài săn mồi lớn.
Bug Group
Nhóm này bao gồm hầu hết các Pokémon hệ Côn Trùng, cùng với một số loài khác có hình dáng hoặc đặc điểm sinh học tương tự côn trùng.
Ví dụ: Caterpie, Metapod, Butterfree, Weedle, Kakuna, Beedrill, Paras, Parasect, Venonat, Venomoth, Scyther, Pinsir, Ledyba, Ledian, Yanma, Pineco, Forretress, Gligar, Scizor, Heracross, Wurmple, Silcoon, Beautifly, Cascoon, Dustox, Surskit, Masquerain, Shroomish, Breloom, Nincada, Ninjask, Shedinja, Volbeat, Illumise, Trapinch, Vibrava, Flygon, Kricketot, Kricketune, Combee, Vespiquen, Skorupi, Drapion, Yanmega, Gliscor, Sewaddle, Swadloon, Leavanny, Venipede, Whirlipede, Scolipede, Dwebble, Crustle, Karrablast, Escavalier, Foongus, Amoonguss, Joltik, Galvantula, Shelmet, Accelgor, Durant, Volcarona, Scatterbug, Spewpa, Vivillon, Litleo, Pyroar, Swirlix, Slurpuff, Skiddo, Gogoat, Grubbin, Charjabug, Vikavolt, Cutiefly, Ribombee, Dewpider, Araquanid, Fomantis, Lurantis, Morelull, Shiinotic, Salandit, Salazzle, Sandygast, Palossand, Wimpod, Golisopod, Pyukumuku, Type: Null, Silvally, Buzzwole, Pheromosa, Xurkitree, Celesteela, Kartana, Guzzlord, Necrozma, Blipbug, Dottler, Orbeetle, Grubbin, Charjabug, Vikavolt, Arrokuda, Barraskewda, Sizzlipede, Centiskorch, Rolycoly, Carkol, Coalossal, Applin, Flapple, Appletun, Milcery, Alcremie, Falinks, Stonjourner, Eiscue, Indeedee, Pincurchin, Snom, Frosmoth, Cufant, Copperajah, Dracozolt, Arctozolt, Dracovish, Arctovish, Duraludon, Zacian, Zamazenta, Eternatus, Kubfu, Urshifu, Zarude, Regieleki, Regidrago, Glastrier, Spectrier, Calyrex.
Đúng như tên gọi, nhóm này chiếm ưu thế bởi các Pokémon hệ Côn Trùng, mang đến cơ hội nhân giống đa dạng cho những người yêu thích loại Pokémon này.
Flying Group
Nhóm Flying bao gồm các Pokémon có khả năng bay hoặc có cánh, ngay cả khi chúng không thuộc hệ bay. Hình dáng chim chóc hoặc các sinh vật có cánh là đặc điểm nhận dạng chính.
Ví dụ: Pidgey, Pidgeotto, Pidgeot, Spearow, Fearow, Zubat, Golbat, Farfetch’d, Doduo, Dodrio, Aerodactyl, Hoothoot, Noctowl, Togetic, Natu, Xatu, Murkrow, Skarmory, Taillow, Swellow, Wingull, Pelipper, Swablu, Altaria, Starly, Staravia, Staraptor, Honchkrow, Chatot, Togekiss, Pidove, Tranquill, Unfezant, Woobat, Swoobat, Sigilyph, Archen, Archeops, Ducklett, Swanna, Rufflet, Braviary, Vullaby, Mandibuzz, Fletchling, Fletchinder, Talonflame, Hawlucha, Noibat, Noivern, Toucannon, Oricorio, Cutiefly, Ribombee, Trumbeak, Pikipek.
Nhóm này bao gồm nhiều Pokémon hệ Bay và một số loài khác có khả năng bay, rất hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon cần thiết cho việc di chuyển hoặc chiến đấu trên không.
Fairy Group
Nhóm Fairy tập hợp các Pokémon có vẻ ngoài dễ thương, nhỏ nhắn và thường có liên quan đến các yếu tố phép thuật hoặc thần thoại.
Ví dụ: Clefairy, Clefable, Jigglypuff, Wigglytuff, Chansey, Togetic, Marill, Azumarill, Hoppip, Skiploom, Jumpluff, Snubbull, Granbull, Shroomish, Breloom, Skitty, Delcatty, Mawile, Plusle, Minun, Castform, Roselia, Budew, Roserade, Pachirisu, Cherubi, Cherrim, Happiny, Togekiss, Cottonee, Whimsicott, Petilil, Lilligant, Darumaka, Darmanitan, Trubbish, Garbodor, Gothita, Gothorita, Gothitelle, Solosis, Duosion, Reuniclus, Deerling, Sawsbuck, Cubchoo, Beartic, Cryogonal, Mienfoo, Mienshao, Goomy, Sliggoo, Goodra, Swirlix, Slurpuff, Spritzee, Aromatisse, Dedenne, Carbink, Phantump, Trevenant, Pumpkaboo, Gourgeist, Bergmite, Avalugg, Noibat, Noivern.
Đây là nhóm quan trọng để nhân giống các Pokémon hệ Tiên (Fairy type) hoặc các Pokémon có khả năng hỗ trợ và tấn công đặc biệt.
Plant Group (Grass Group)
Nhóm Plant, hay còn gọi là Grass Group, bao gồm hầu hết các Pokémon hệ Cỏ, cùng với một số loài khác có đặc điểm thực vật.
Ví dụ: Bulbasaur, Ivysaur, Venusaur, Oddish, Gloom, Vileplume, Paras, Parasect, Bellsprout, Weepinbell, Victreebel, Exeggcute, Exeggutor, Tangela, Chikorita, Bayleef, Meganium, Bellossom, Hoppip, Skiploom, Jumpluff, Sunkern, Sunflora, Treecko, Grovyle, Sceptile, Lotad, Lombre, Ludicolo, Seedot, Nuzleaf, Shiftry, Shroomish, Breloom, Roselia, Cacnea, Cacturne, Tropius, Turtwig, Grotle, Torterra, Budew, Roserade, Carnivine, Tangrowth, Snivy, Servine, Serperior, Pansage, Simisage, Cottonee, Whimsicott, Petilil, Lilligant, Maractus, Foongus, Amoonguss, Sewaddle, Swadloon, Leavanny, Deerling, Sawsbuck, Phantump, Trevenant, Pumpkaboo, Gourgeist, Fomantis, Lurantis, Morelull, Shiinotic, Bounsweet, Steenee, Tsareena, Comfey.
Nhóm này rất hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon hệ Cỏ có khả năng tấn công hoặc hỗ trợ trong trận đấu.
Human-Like Group (HumanShape Group)
Nhóm Human-Like, còn được gọi là HumanShape Group, bao gồm các Pokémon có hình dáng giống con người, di chuyển bằng hai chân và có cấu trúc cơ thể tương tự.
Ví dụ: Kadabra, Alakazam, Machop, Machoke, Machamp, Abra, Gastly, Haunter, Gengar, Drowzee, Hypno, Hitmonlee, Hitmonchan, Jynx, Electabuzz, Magmar, Mr. Mime, Sudowoodo, Hariyama, Sableye, Meditite, Medicham, Makuhita, Lucario, Toxicroak, Electivire, Magmortar, Gallade, Throh, Sawk, Lillipup, Herdier, Stoutland, Roggenrola, Boldore, Gigalith, Tympole, Palpitoad, Seismitoad, Basculin, Krokorok, Krookodile, Sandile, Maractus, Scraggy, Scrafty, Solosis, Duosion, Reuniclus, Emolga, Cubchoo, Beartic, Mienshao, Pawniard, Bisharp, Rufflet, Braviary, Vullaby, Mandibuzz, Heatmor, Durant, Bunnelby, Diggersby, Pancham, Pangoro, Espurr, Meowstic, Inkay, Malamar, Binacle, Barbaracle, Skrelp, Dragalge, Clauncher, Clawitzer, Helioptile, Heliolisk, Tyrunt, Tyrantrum, Amaura, Aurorus, Hawlucha, Dedenne, Klefki, Phantump, Trevenant, Pumpkaboo, Gourgeist, Bergmite, Avalugg, Noibat, Noivern.
Đây là nhóm đa dạng về hệ, tập trung vào hình dáng cơ thể, hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon có vai trò tấn công vật lý hoặc đặc biệt.
Water 1 Group
Một trong ba nhóm Trứng Nước, Water 1 bao gồm các Pokémon sống dưới nước hoặc liên quan đến nước, thường có vẻ ngoài giống động vật có vú sống ở biển, lưỡng cư hoặc cá có chân chèo.
Ví dụ: Squirtle, Wartortle, Blastoise, Psyduck, Golduck, Poliwag, Poliwhirl, Poliwrath, Tentacool, Tentacruel, Slowpoke, Slowbro, Seel, Dewgong, Shellder, Cloyster, Krabby, Kingler, Horsea, Seadra, Lapras, Omanyte, Omastar, Kabuto, Kabutops, Totodile, Croconaw, Feraligatr, Marill, Azumarill, Wooper, Quagsire, Corsola, Remoraid, Octillery, Delibird, Mantine, Mudkip, Marshtomp, Swampert, Wingull, Pelipper, Surskit, Masquerain, Corphish, Crawdaunt, Feebas, Milotic, Clamperl, Huntail, Gorebyss, Relicanth, Piplup, Prinplup, Empoleon, Buizel, Floatzel, Shellos, Gastrodon, Finneon, Lumineon, Mantyke, Phione, Oshawott, Dewott, Samurott, Panpour, Simipour, Basculin, Alomomola, Tympole, Palpitoad, Seismitoad, Frillish, Jellicent, Eelektrik, Eelektross, Cubchoo, Beartic, Cryogonal, Froakie, Frogadier, Greninja, Skrelp, Dragalge, Clauncher, Clawitzer, Volcanion.
Nhóm này chứa nhiều Pokémon hệ Nước khác nhau, rất hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon cần thiết cho đội hình tập trung vào nước.
Water 2 Group
Nhóm Water 2 bao gồm các Pokémon sống dưới nước, thường là các loài cá có xương sống hoặc sinh vật biển có vẻ ngoài không giống động vật có vú biển.
Ví dụ: Magikarp, Gyarados, Goldeen, Seaking, Finneon, Lumineon, Basculin, Alomomola, Arrokuda, Barraskewda.
Nhóm này nhỏ hơn Water 1 và Water 3, chủ yếu tập trung vào các loài cá phổ biến.
Water 3 Group
Nhóm Water 3 bao gồm các Pokémon sống dưới nước, thường là các loài động vật không xương sống ở biển như nhuyễn thể, giáp xác hoặc các sinh vật đáy biển khác.
Ví dụ: Tentacool, Tentacruel, Shellder, Cloyster, Krabby, Kingler, Staryu, Starmie, Omanyte, Omastar, Kabuto, Kabutops, Corsola, Remoraid, Octillery, Corphish, Crawdaunt, Clamperl, Huntail, Gorebyss, Lileep, Cradily, Anorith, Armaldo, Gorebyss, Huntail, Relicanth, Binacle, Barbaracle, Skrelp, Dragalge, Clauncher, Clawitzer, Pyukumuku, Wimpod, Golisopod, Barraskewda, Arrokuda.
Giống như Water 1 và Water 2, nhóm này cung cấp các lựa chọn nhân giống cho những người muốn xây dựng đội hình dựa trên Pokémon nước, đặc biệt là các loài sinh vật biển độc đáo.
Mineral Group
Nhóm Mineral bao gồm các Pokémon có hình dáng giống đá, khoáng vật hoặc vật thể nhân tạo, thường không có cấu trúc sinh học rõ ràng như các nhóm khác.
Ví dụ: Geodude, Graveler, Golem, Onix, Sudowoodo, Steelix, Nosepass, Sableye, Mawile, Aron, Lairon, Aggron, Solrock, Lunatone, Baltoy, Claydol, Snorunt, Glalie, Bonsly, Probopass, Regirock, Regice, Registeel, Shieldon, Bastiodon, Bronzor, Bronzong, Spiritomb, Gible, Gabite, Garchomp, Roggenrola, Boldore, Gigalith, Trubbish, Garbodor, Vanillite, Vanillish, Vanilluxe, Ferroseed, Ferrothorn, Klink, Klang, Klinklang, Cryogonal, Golett, Golurk, Durant, Honedge, Doublade, Aegislash, Carbink, Klefki, Dedenne, Togedemaru, Mimikyu, Sandygast, Palossand, Minior, Togedemaru, Necrozma, Rolycoly, Carkol, Coalossal, Stonjourner, Eiscue, Duraludon, Cufant, Copperajah, Regieleki, Regidrago.
Đây là nhóm đa dạng về hệ, tập trung vào hình dáng vô tri hoặc cấu tạo vật chất, hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon có khả năng phòng thủ cao.
Amorphous Group (Indeterminate Group)
Nhóm Amorphous, còn gọi là Indeterminate Group, bao gồm các Pokémon có hình dáng không rõ ràng, giống chất lỏng, khí, hoặc các dạng vật chất trừu tượng khác.
Ví dụ: Gastly, Haunter, Gengar, Koffing, Weezing, Slugma, Magcargo, Gardevoir, Ralts, Kirlia, Gulpin, Swalot, Castform, Shuppet, Banette, Duskull, Dusclops, Chimecho, Drifloon, Drifblim, Mismagius, Spiritomb, Rotom, Solosis, Duosion, Reuniclus, Litwick, Lampent, Chandelure, Phantump, Trevenant, Pumpkaboo, Gourgeist, Goomy, Sliggoo, Goodra, Mareanie, Toxapex, Sandygast, Palossand, Mimikyu, Dhelmise, Necrozma.
Nhóm này chứa nhiều Pokémon hệ Ma (Ghost type) hoặc hệ Độc (Poison type) với hình dáng độc đáo, hữu ích cho việc nhân giống các Pokémon có đòn đánh đặc biệt hoặc khả năng trạng thái.
Ditto Group
Nhóm Ditto Group chỉ chứa duy nhất một Pokémon: Ditto. Như đã đề cập trước đó, Ditto có khả năng phối giống với bất kỳ Pokémon nào khác có khả năng đẻ trứng, bất kể nhóm trứng của Pokémon đó là gì (trừ nhóm Undiscovered).
Vai trò của Ditto trong nhân giống là vô cùng quan trọng. Nó giúp người chơi nhân giống những Pokémon chỉ có một giới tính (như Hitmonchan hoặc Jynx), những Pokémon chỉ có giới tính đực (để truyền Egg Moves), hoặc đơn giản là khi bạn chỉ có một cá thể của một loài nào đó. Sử dụng Ditto với IVs cao hoặc Ability ẩn có thể giúp truyền những đặc điểm này sang thế hệ con một cách hiệu quả.
Undiscovered Group (No Eggs Discovered)
Nhóm Undiscovered, hay No Eggs Discovered, bao gồm các Pokémon không thể đẻ trứng dưới bất kỳ hình thức nào. Điều này có nghĩa là chúng không thể tham gia vào quá trình nhân giống tại Nhà Trẻ Pokémon, ngay cả khi được đặt cùng với Ditto.
Nhóm này thường bao gồm:
- Các Pokémon Huyền thoại và Thần thoại (Legendary and Mythical Pokémon): Hầu hết các Pokémon mạnh mẽ và hiếm có trong game đều thuộc nhóm này.
Ví dụ: Mewtwo, Mew, Lugia, Ho-Oh, Kyogre, Groudon, Rayquaza, Dialga, Palkia, Giratina, Victini, Zekrom, Reshiram, Kyurem, Xerneas, Yveltal, Zygarde, Solgaleo, Lunala, Necrozma, Zacian, Zamazenta, Eternatus, Zarude, v.v. - Các Pokémon con (Baby Pokémon): Đây là các dạng tiến hóa đầu tiên của một số loài Pokémon, chỉ có thể nhận được thông qua nhân giống từ dạng tiến hóa tiếp theo của chúng (ví dụ: Pichu nở ra từ trứng của Pikachu hoặc Raichu).
Ví dụ: Pichu, Cleffa, Igglybuff, Tyrogue, Smoochum, Elekid, Magby, Azurill, Wynaut, Budew, Chingling, Bonsly, Mime Jr., Happiny, Munchlax, Riolu, Mantyke. - Một số loài Pokémon đặc biệt khác: Một số ít Pokémon không thuộc hai loại trên nhưng vẫn không thể đẻ trứng.
Ví dụ: Nidorina, Nidoqueen (mặc dù Nidoran♀ có thể đẻ trứng), Unown.
Việc biết một Pokémon thuộc nhóm Undiscovered là rất quan trọng để tránh lãng phí thời gian cố gắng nhân giống chúng. Nếu mục tiêu của bạn là nhân giống để có Pokémon mạnh hơn hoặc có kỹ năng đặc biệt, bạn cần tập trung vào các Pokémon thuộc 14 nhóm trứng còn lại.
Một Số Trường Hợp Đặc Biệt
Trong hệ thống pokemon egg groups, có một vài trường hợp đặc biệt mà người chơi cần lưu ý khi thực hiện nhân giống:
Pokemon Thuộc Nhiều Nhóm Trứng
Một số loài Pokémon có thể thuộc về hai nhóm trứng khác nhau cùng một lúc. Điều này làm tăng đáng kể khả năng tương thích của chúng với các loài Pokémon khác trong quá trình nhân giống. Ví dụ, Charizard thuộc cả nhóm Monster và Dragon. Điều này có nghĩa là Charizard đực có thể phối giống với bất kỳ Pokémon cái nào thuộc nhóm Monster HOẶC nhóm Dragon.
Việc một Pokémon thuộc hai nhóm trứng mở ra nhiều lựa chọn chiến lược hơn cho người chơi, đặc biệt là khi muốn truyền Egg Moves. Nếu một Pokémon đực thuộc nhóm A và nhóm B, và nó biết một Egg Move, nó có thể truyền kỹ năng đó cho các Pokémon cái thuộc nhóm A hoặc nhóm B (miễn là loài cái đó có thể học kỹ năng đó như một Egg Move). Điều này làm cho một số Pokémon trở thành “đối tác nhân giống” rất linh hoạt.
Pokemon Không Thể Đẻ Trứng
Như đã đề cập trong phần về nhóm Undiscovered, không phải tất cả Pokémon đều có thể đẻ trứng. Hầu hết các Pokémon Huyền thoại, Thần thoại, các dạng Pokémon con và một vài trường hợp đặc biệt khác đều không có khả năng này. Việc nhận biết những Pokémon này giúp người chơi tránh những nỗ phí công sức không cần thiết.
Ví dụ điển hình là Nidorina và Nidoqueen. Mặc dù dạng cơ bản của chúng là Nidoran♀ có thể đẻ trứng (thuộc nhóm Field và Monster), nhưng khi tiến hóa lên Nidorina hoặc Nidoqueen, chúng mất khả năng này và trở thành một trong số ít các Pokémon không thuộc nhóm Undiscovered nhưng vẫn không thể đẻ trứng. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người chơi mới.
Cách Ứng Dụng Kiến Thức Về Egg Groups
Nắm vững kiến thức về pokemon egg groups không chỉ là biết khái niệm suông, mà còn là chìa khóa để thực hiện các chiến lược nhân giống nâng cao:
- Kế Thừa Egg Moves: Đây là một trong những lý do chính để người chơi đi sâu vào nhân giống. Một số kỹ năng mạnh mẽ hoặc hữu ích chỉ có thể được học bởi một loài Pokémon khi nó nở ra từ trứng, nếu Pokémon cha (thường là đực) biết kỹ năng đó và thuộc cùng nhóm trứng với Pokémon mẹ (hoặc cha nếu dùng Ditto). Bằng cách tìm kiếm các “đối tác” nhân giống phù hợp trong cùng nhóm trứng, người chơi có thể trang bị cho Pokémon của mình những đòn đánh mà chúng không thể học được thông qua lên cấp hoặc TM/HM.
- Tối Ưu Hóa IVs: Chỉ số cá thể (IVs) quyết định tiềm năng sức mạnh của Pokémon trong từng chỉ số cụ thể (HP, Tấn công, Phòng thủ, v.v.). Nhân giống là cách hiệu quả nhất để có được Pokémon con với IVs hoàn hảo hoặc gần hoàn hảo. Bằng cách nhân giống các Pokémon có IVs cao trong cùng nhóm trứng và sử dụng các vật phẩm hỗ trợ như Destiny Knot (giúp truyền nhiều IV từ cha mẹ sang con), người chơi có thể dần dần tạo ra những Pokémon có tiềm năng chiến đấu tối đa.
- Kế Thừa Ability: Tương tự như IVs, Ability (đặc tính) của Pokémon cũng có thể được truyền lại thông qua nhân giống. Đặc biệt, khả năng truyền Hidden Ability (đặc tính ẩn) là rất quan trọng, vì một số Hidden Ability mạnh mẽ hơn nhiều so với Ability thông thường và không thể có được thông qua các cách khác ngoài nhân giống (hoặc bắt trong các điều kiện đặc biệt). Việc nhân giống một Pokémon cái hoặc Ditto với Hidden Ability trong cùng nhóm trứng là cần thiết để có cơ hội nhận được Pokémon con có Hidden Ability đó.
- Đa Dạng Hóa Bộ Sưu Tập: Nhân giống cũng là cách hiệu quả để có được các dạng Pokémon khác nhau, bao gồm các dạng thay thế (Alolan form, Galarian form) khi phối giống với Ditto, hoặc để có được các Pokémon con (Baby Pokémon) chỉ nở ra từ trứng.
Áp dụng kiến thức về pokemon egg groups một cách thành thạo là một kỹ năng có giá trị cao cho những người chơi muốn tham gia vào các trận đấu xếp hạng, giải đấu, hoặc đơn giản là muốn có những cá thể Pokémon tốt nhất trong bộ sưu tập của mình.
Lợi Ích Khi Nắm Vững Hệ Thống Egg Groups
Việc đầu tư thời gian và công sức để hiểu rõ về pokemon egg groups mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người chơi Pokémon:
- Nâng Cao Hiệu Quả Nhân Giống: Bạn sẽ biết chính xác Pokémon nào có thể phối giống với Pokémon nào, tiết kiệm thời gian tìm kiếm và thử nghiệm. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn đang săn lùng một Egg Move cụ thể hoặc muốn truyền các IVs/Ability tốt.
- Tạo Ra Pokémon Mạnh Mẽ Hơn: Với kiến thức này, bạn có thể lên kế hoạch nhân giống để tạo ra Pokémon con với IVs tối ưu, Ability mong muốn và các Egg Moves chiến lược, từ đó xây dựng một đội hình mạnh mẽ hơn cho các trận đấu.
- Mở Rộng Chiến Lược Đội Hình: Hiểu về sự tương thích giữa các nhóm trứng có thể gợi ý cho bạn những sự kết hợp Pokémon mới mẻ để nhân giống, dẫn đến việc khám phá những chiến thuật hoặc vai trò độc đáo cho Pokémon trong đội hình.
- Thu Thập Dễ Dàng Hơn: Đối với các Pokémon con (Baby Pokémon) chỉ nhận được từ trứng, việc biết nhóm trứng của dạng tiến hóa của chúng là cách duy nhất để có thể nhân giống và thu thập chúng.
- Sự Hiểu Biết Sâu Sắc Hơn Về Game: Việc tìm hiểu về các cơ chế cốt lõi như pokemon egg groups giúp người chơi có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cách thế giới Pokémon hoạt động, từ đó tận hưởng trò chơi một cách trọn vẹn hơn.
Tóm lại, nắm vững kiến thức về pokemon egg groups là yếu tố then chốt giúp người chơi làm chủ nghệ thuật nhân giống trong game, từ việc tạo ra những Pokémon có chỉ số hoàn hảo đến việc sưu tầm các đòn tấn công đặc biệt (Egg Moves). Hiểu rõ từng nhóm trứng và sự tương thích giữa chúng sẽ mở ra vô vàn khả năng, làm cho hành trình trở thành Bậc thầy Pokémon của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết.
