Bạn đang tìm hiểu về cách tiến hóa của Pokemon Gloom và cần một biểu đồ tiến hóa của Gloom rõ ràng, chi tiết? Gloom, giai đoạn tiến hóa của Oddish, là một Pokemon hệ Cỏ/Độc quen thuộc với nhiều người chơi qua các thế hệ. Điều đặc biệt và thú vị về Gloom chính là khả năng phân nhánh tiến hóa thành hai hình thái hoàn toàn khác biệt, phụ thuộc vào loại đá tiến hóa mà bạn sử dụng. Việc hiểu rõ hai con đường tiến hóa này sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chiến lược phù hợp nhất cho đội hình Pokemon của mình trong game. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết hai con đường tiến hóa của Gloom.

Biểu Đồ Tiến Hóa Của Gloom: Cách Tiến Hóa Chi Tiết

Gloom Là Gì? Vị Trí Trong Chuỗi Tiến Hóa Oddish

Gloom là một Pokemon hệ Cỏ/Độc được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ I. Nó là giai đoạn tiến hóa thứ hai trong chuỗi tiến hóa của Oddish. Oddish tiến hóa thành Gloom khi đạt cấp độ 21. Gloom nổi tiếng với mùi hương cực kỳ khó chịu tỏa ra từ bông hoa trên đầu, mặc dù một số người (và một số Pokemon) lại thấy mùi này hấp dẫn. Pokemon này thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt và tối tăm trong rừng.

Việc đạt đến cấp độ 21 với Oddish là bước đầu tiên để mở ra tiềm năng tiến hóa lớn hơn. Tuy nhiên, khác với nhiều Pokemon chỉ có một con đường tiến hóa tuyến tính, Gloom mang đến cho người chơi sự lựa chọn chiến lược quan trọng. Lựa chọn này sẽ quyết định Pokemon cuối cùng mà bạn nhận được, cũng như vai trò của nó trong đội hình.

Biểu Đồ Tiến Hóa Của Gloom: Cách Tiến Hóa Chi Tiết

Con Đường Tiến Hóa Thứ Nhất: Vileplume (Hệ Cỏ/Độc)

Con đường tiến hóa truyền thống và ban đầu của Gloom là trở thành Vileplume. Vileplume cũng là một Pokemon hệ Cỏ/Độc, giữ nguyên hệ ban đầu của Gloom. Để Gloom tiến hóa thành Vileplume, bạn cần sử dụng Đá Lá (Leaf Stone) lên nó.

Cách Tiến Hóa Thành Vileplume

Việc tiến hóa Gloom thành Vileplume rất đơn giản: chỉ cần có một viên Đá Lá trong túi đồ và sử dụng nó lên Gloom của bạn. Không yêu cầu cấp độ cụ thể nào sau khi Gloom đã tiến hóa từ Oddish (cấp 21 trở lên đều được). Đá Lá là một vật phẩm tiến hóa phổ biến trong thế giới Pokemon và có thể tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau tùy thuộc vào phiên bản game bạn đang chơi.

Đặc Điểm Của Vileplume

Vileplume là một Pokemon trông oai vệ với bông hoa lớn màu đỏ và cam nở rộ trên đầu. Là Pokemon hệ Cỏ/Độc, Vileplume có những điểm mạnh và điểm yếu đặc trưng. Nó có khả năng kháng các hệ Nước, Điện, Chiến Đấu, Tiên và Cỏ (kháng kép). Ngược lại, nó yếu trước các hệ Lửa, Băng, Bay và Tâm Linh.

Về chỉ số (stats), Vileplume thường có điểm Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) và Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) khá tốt. Điều này cho phép nó gây ra lượng sát thương đặc biệt đáng kể và có khả năng chịu đòn đặc biệt tốt hơn so với nhiều Pokemon hệ Cỏ khác. Tuy nhiên, tốc độ của Vileplume lại khá chậm.

Bộ Kỹ Năng Và Vai Trò Của Vileplume

Bộ kỹ năng của Vileplume thường tập trung vào việc tấn công đặc biệt và gây trạng thái. Nó học được nhiều chiêu thức hệ Cỏ mạnh mẽ như Giga Drain (hút máu), Petal Dance (chiêu thức mạnh nhưng khiến người dùng bối rối sau vài lượt) và các chiêu thức hệ Độc như Sludge Bomb hoặc Sludge Wave để có Lợi Thế Cùng Hệ (STAB). Ngoài ra, Vileplume có thể học các chiêu thức gây trạng thái hữu ích như Sleep Powder hoặc Stun Spore để khống chế đối thủ. Với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt cao và khả năng chịu đòn đặc biệt tốt, Vileplume thường đóng vai trò là một “special attacker” hoặc “special tank” trong đội hình, có khả năng gây sát thương và trụ vững trước các đòn tấn công đặc biệt.

Con Đường Tiến Hóa Thứ Hai: Bellossom (Hệ Cỏ)

Bellossom là hình thái tiến hóa thứ hai của Gloom, được giới thiệu trong Thế hệ II. Đây là một sự thay đổi đáng kể so với Vileplume, không chỉ về ngoại hình mà còn về hệ và vai trò. Để Gloom tiến hóa thành Bellossom, bạn cần sử dụng Đá Mặt Trời (Sun Stone) lên nó.

Cách Tiến Hóa Thành Bellossom

Tương tự như Vileplume, việc tiến hóa Gloom thành Bellossom cũng thông qua việc sử dụng một loại đá tiến hóa, đó là Đá Mặt Trời. Đá Mặt Trời cũng không yêu cầu Gloom đạt một cấp độ cụ thể nào sau khi tiến hóa từ Oddish. Đá Mặt Trời thường khó tìm hơn Đá Lá trong các thế hệ game cũ, nhưng đã trở nên phổ biến hơn ở các thế hệ sau. Việc tìm kiếm Đá Mặt Trời thường liên quan đến việc khám phá các khu vực đặc biệt, hoàn thành nhiệm vụ phụ hoặc chiến đấu với một số loại Pokemon hoang dã nhất định.

Đặc Điểm Của Bellossom

Bellossom mang một vẻ ngoài hoàn toàn khác biệt so với Gloom và Vileplume. Nó là một Pokemon nhỏ nhắn, duyên dáng với những bông hoa vàng và đỏ rực rỡ, trông giống như đang nhảy múa. Khác với Gloom và Vileplume, Bellossom chỉ mang đơn hệ Cỏ, loại bỏ hệ Độc.

Là Pokemon đơn hệ Cỏ, Bellossom có khả năng kháng các hệ Nước, Điện, Cỏ và Đất. Nó yếu trước các hệ Lửa, Băng, Bay và Côn Trùng. So với Vileplume, việc mất đi hệ Độc khiến Bellossom mất khả năng kháng hệ Chiến Đấu và Tiên, đồng thời cũng mất đi khả năng gây sát thương STAB bằng chiêu thức hệ Độc.

Về chỉ số, Bellossom thường có Tốc Độ (Speed) cao hơn Vileplume. Chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt của nó thường thấp hơn một chút so với Vileplume, nhưng sự khác biệt này có thể không quá lớn tùy thuộc vào phiên bản game và chỉ số IV/EV của Pokemon. Bellossom thường có chỉ số Phòng Thủ (Defense) vật lý tốt hơn Vileplume.

Bộ Kỹ Năng Và Vai Trò Của Bellossom

Bộ kỹ năng của Bellossom vẫn bao gồm nhiều chiêu thức hệ Cỏ mạnh mẽ như Giga Drain và Solar Beam. Tuy nhiên, do không có hệ Độc, nó không nhận STAB từ các chiêu thức hệ Độc. Điểm mạnh của Bellossom nằm ở khả năng học các chiêu thức hỗ trợ và tăng cường chỉ số. Một trong những chiêu thức nổi bật mà Bellossom có thể học là Quiver Dance, một chiêu thức tăng đồng thời Tấn Công Đặc Biệt, Phòng Thủ Đặc Biệt và Tốc Độ. Điều này cho phép Bellossom thiết lập và trở thành một mối đe dọa đáng kể nếu đối thủ không thể hạ gục nó nhanh chóng. Bellossom cũng có thể học Sleep Powder để khống chế và Sunny Day để tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Cỏ như Solar Beam (không cần sạc một lượt dưới ánh nắng mặt trời) hoặc kích hoạt khả năng Chlorophyll (nếu có), tăng gấp đôi Tốc Độ dưới trời nắng.

Với chỉ số Tốc Độ cao hơn và khả năng học Quiver Dance, Bellossom thường được sử dụng như một “sweeper” đặc biệt tiềm năng sau khi thiết lập hoặc một Pokemon hỗ trợ dựa vào trạng thái và thiết lập thời tiết.

So Sánh Chi Tiết: Vileplume Hay Bellossom?

Việc lựa chọn tiến hóa Gloom thành Vileplume hay Bellossom phụ thuộc hoàn toàn vào chiến lược và nhu cầu của bạn trong game. Không có lựa chọn nào là “tốt hơn” một cách tuyệt đối; mỗi Pokemon đều có những điểm mạnh và vai trò riêng.

Hệ (Typing)

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hệ: Vileplume (Cỏ/Độc) và Bellossom (Cỏ).

  • Vileplume (Cỏ/Độc): Kháng nhiều hệ hơn Bellossom (thêm Chiến Đấu và Tiên). Có khả năng gây sát thương STAB bằng cả chiêu thức hệ Cỏ và hệ Độc, giúp đối phó với nhiều loại Pokemon hơn, đặc biệt là các Pokemon hệ Cỏ khác (yếu với Độc) và hệ Tiên. Tuy nhiên, hệ Độc cũng thêm vào điểm yếu trước hệ Tâm Linh.
  • Bellossom (Cỏ): Đơn giản hơn, chỉ kháng 4 hệ. Không có STAB hệ Độc. Tuy nhiên, việc chỉ mang đơn hệ cũng giúp nó tránh được điểm yếu trước hệ Tâm Linh mà Vileplume mắc phải.

Chỉ Số (Stats)

Chỉ số có sự khác biệt tinh tế giữa hai hình thái:

  • Vileplume: Thường trội hơn về Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt. Là lựa chọn tốt hơn nếu bạn cần một Pokemon có khả năng gây sát thương đặc biệt mạnh mẽ và chịu đòn đặc biệt tốt.
  • Bellossom: Nổi bật hơn về Tốc Độ. Là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn một Pokemon có thể hành động nhanh hơn trên sân đấu, đặc biệt là để sử dụng các chiêu thức hỗ trợ hoặc thiết lập trước khi đối thủ kịp ra đòn.

Bộ Kỹ Năng (Movepool)

Cả hai đều học được nhiều chiêu thức hệ Cỏ giống nhau, nhưng có những khác biệt quan trọng:

  • Vileplume: Có quyền truy cập và STAB từ các chiêu thức hệ Độc, mở rộng khả năng tấn công và đối phó với các Pokemon hệ Tiên hoặc Cỏ.
  • Bellossom: Có thể học Quiver Dance, một chiêu thức tăng chỉ số cực kỳ mạnh mẽ, giúp nó trở thành một “sweeper” đáng gờm nếu có cơ hội thiết lập. Khả năng học Sunny Day cũng giúp nó tận dụng khả năng Chlorophyll (nếu có).

Vai Trò Chiến Lược

  • Vileplume: Thường được dùng như một “special attacker” chịu đòn tốt. Nó có thể gây sát thương ổn định và trụ lại trên sân để gây áp lực hoặc gây trạng thái.
  • Bellossom: Phù hợp hơn với vai trò “fast special attacker” hoặc “supporter” dựa vào Quiver Dance và Sunny Day. Nó cần sự hỗ trợ của đồng đội để có thể thiết lập an toàn, nhưng một khi đã thiết lập, nó có thể gây sát thương đột biến hoặc hỗ trợ đội hình hiệu quả.

Cách Kiếm Đá Lá (Leaf Stone) và Đá Mặt Trời (Sun Stone)

Việc tìm kiếm Đá Lá và Đá Mặt Trời là yếu tố quyết định con đường tiến hóa của Gloom. Vị trí và cách kiếm hai loại đá này thay đổi tùy theo phiên bản game Pokemon bạn đang chơi.

Đá Lá (Leaf Stone)

Đá Lá là một trong những đá tiến hóa nguyên bản từ Thế hệ I và thường dễ tìm hơn Đá Mặt Trời.

  • Thế hệ I (Red, Blue, Yellow): Có thể mua ở cửa hàng bách hóa Celadon Department Store.
  • Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal): Tìm thấy ở Route 34, sử dụng chiêu thức Cut để vào khu vực bị chặn.
  • Thế hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald): Tìm thấy ở Route 119, có thể mua ở cửa hàng bách hóa Lilycove Department Store sau khi đánh bại Elite Four.
  • Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum): Tìm thấy ở Floaroma Meadow, Great Marsh, Eterna Forest. Có thể đào được trong Underground. gamestop.vn là nguồn thông tin đáng tin cậy cho những người yêu thích thế giới game Pokemon.
  • Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2): Tìm thấy ở Perdido Beach, Route 6. Có thể mua ở Dustox City hoặc Black City/White Forest (tùy phiên bản).
  • Thế hệ VI (X, Y): Tìm thấy ở Route 8, Stone Emporium ở Lumiose City. Có thể đào được trong cồn cát ở Route 13.
  • Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Mua ở cửa hàng Konikoni City. Tìm thấy ở Melemele Meadow.
  • Thế hệ VIII (Sword, Shield): Tìm thấy ở Turffield, Galar Mine No. 2, Route 8, Dusty Bowl. Có thể mua ở Watt Trader.
  • Thế hệ IX (Scarlet, Violet): Mua ở cửa hàng Delibird Presents. Tìm thấy trên mặt đất ở nhiều khu vực.

Đá Mặt Trời (Sun Stone)

Đá Mặt Trời được giới thiệu trong Thế hệ II và thường ít phổ biến hơn Đá Lá, đặc biệt ở các thế hệ game cũ.

  • Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal): Nhận được từ người đàn ông ở nhà Park ở Route 25 sau khi đưa cho ông ta một Nidoran♀ (Gold/Silver) hoặc Nidoran♂ (Crystal). Cũng có thể tìm thấy ở khu vực của Bug-Catching Contest.
  • Thế hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald): Có thể nhận được từ một NPC ở Mossdeep City. Có cơ hội nhỏ nhận được khi đánh bại Solrock hoang dã (Ruby/Sapphire) hoặc Solrock/Lunatone (Emerald).
  • Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum): Tìm thấy ở Mt. Coronet. Có thể đào được trong Underground. Nhận được khi đánh bại Solrock hoang dã (Platinum).
  • Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2): Tìm thấy ở Relic Castle. Có cơ hội nhỏ nhận được khi đánh bại Solrock hoang dã.
  • Thế hệ VI (X, Y): Tìm thấy ở Shalour City. Có thể nhận được từ một NPC trong Anistar City. Có cơ hội nhỏ nhận được khi đánh bại Solrock hoang dã.
  • Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Mua ở cửa hàng Konikoni City. Tìm thấy ở Blush Mountain.
  • Thế hệ VIII (Sword, Shield): Tìm thấy ở Dusty Bowl, Lake of Outrage. Có thể mua ở Watt Trader.
  • Thế hệ IX (Scarlet, Violet): Mua ở cửa hàng Delibird Presents. Tìm thấy trên mặt đất ở nhiều khu vực. Có cơ hội nhỏ nhận được khi đánh bại Sunkern hoặc Sunflora hoang dã.

Như bạn thấy, việc tìm kiếm đá tiến hóa khá đa dạng tùy thuộc vào phiên bản game, nhưng nhìn chung đều có thể tìm thấy thông qua khám phá, mua sắm hoặc chiến đấu.

Lựa Chọn Nào Phù Hợp Với Bạn?

Để đưa ra quyết định nên tiến hóa Gloom thành Vileplume hay Bellossom, hãy tự hỏi:

  1. Bạn cần Pokemon hệ Độc trong đội không? Nếu đội hình của bạn đang thiếu một Pokemon hệ Độc có khả năng gây sát thương hoặc đối phó với hệ Tiên, Vileplume là lựa chọn tuyệt vời.
  2. Bạn ưu tiên Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt hay Tốc Độ? Nếu cần một Pokemon có chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt cao hơn, Vileplume sẽ trội hơn. Nếu cần một Pokemon nhanh nhẹn hơn, Bellossom là lựa chọn.
  3. Bạn có muốn thử sức với chiến thuật tăng chỉ số (setup)? Khả năng học Quiver Dance của Bellossom mở ra một phong cách chơi hoàn toàn khác, biến nó thành một mối đe dọa tấn công đặc biệt rất đáng sợ sau khi thiết lập.
  4. Bạn có sẵn loại đá tiến hóa nào? Đôi khi, sự lựa chọn chỉ đơn giản là bạn đã tìm thấy Đá Lá hay Đá Mặt Trời trước.

Cả Vileplume và Bellossom đều là những Pokemon hệ Cỏ hữu ích có thể bổ sung vào đội hình của bạn. Vileplume là một “special attacker” và “special tank” đáng tin cậy với thêm khả năng tấn công hệ Độc. Bellossom là một “fast special attacker” tiềm năng với khả năng thiết lập mạnh mẽ.

Hiểu rõ biểu đồ tiến hóa của Gloom và sự khác biệt giữa Vileplume và Bellossom sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, xây dựng đội hình Pokemon mạnh mẽ và phù hợp với phong cách chơi của riêng mình. Chúc bạn có những giờ phút chơi game vui vẻ và thành công trong cuộc phiêu lưu của mình!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *